Kết quả trận Colon de Santa Fe vs Gimnasia La Plata, 03h00 ngày 02/12
Colon de Santa Fe
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.25 0.95
u 0.75
2.23
3.08
2.93
-0 0.90
+0 1.10
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colon de Santa Fe vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colon de Santa Fe vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Colon de Santa Fe vs Gimnasia La Plata
Ra sân: German Conti
Guillermo Enrique
0 - 1 Carlos Nicolas Colazo Kiến tạo: Franco Soldano
Ra sân: Eric Meza
Ra sân: Tomas Galvan
Ra sân: Cristian VEGA
Benjamin DominguezRa sân: Carlos Nicolas Colazo
Ra sân: Fabio Enrique Alvarez
Agustin BolivarRa sân: Matias Abaldo
Lucas CastromanRa sân: Pablo De Blasis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Colon de Santa Fe VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Colon de Santa Fe vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Colon de Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Paolo Duval Goltz | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 12 | Matias Ibanez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 40 | 24 | 60% | 0 | 1 | 74 | 7.7 | |
| 22 | Javier Toledo | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 7 | 21 | 7 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Defender | 2 | 1 | 2 | 48 | 26 | 54.17% | 0 | 5 | 84 | 7.2 | |
| 2 | German Conti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 31 | Fabio Enrique Alvarez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 33 | Facundo Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 36 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 21 | Eric Meza | Defender | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 7.2 | |
| 89 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 44 | 7.9 | |
| 27 | Franco Soldano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 7 | 62 | 7.5 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 45 | 7.1 | |
| 24 | German Guiffrey | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 5 | 66 | 7.2 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 32 | 7.8 | |
| 29 | Ivo Mammini | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 9 | Matias Abaldo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Defender | 2 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 5 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

