Kết quả trận Columbus Crew vs Chicago Fire, 07h40 ngày 08/03
Columbus Crew
-0.75 1.00
+0.75 0.78
3.25 0.96
u 0.76
1.80
3.63
3.41
-0.25 1.00
+0.25 0.81
1.25 0.82
u 0.88
2.3
3.8
2.27
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Chicago Fire hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Columbus Crew vs Chicago Fire
Dylan BorsoRa sân: Leonardo Barroso
Robin LodRa sân: Chris Mueller
Dje D'AvillaRa sân: Mauricio Pineda
Joel Waterman
Ra sân: Amar Sejdic
Philip Zinckernagel
Anton Saletros
Jonathan Bamba
Jason ShokalookRa sân: Philip Zinckernagel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Columbus Crew VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Columbus Crew vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 14 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.36 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.27 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 5.97 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.13 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 27 | Dylan Borso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

