Kết quả trận Como vs AC Milan, 02h45 ngày 16/01
Como
-0 1.14
+0 0.70
2.5 0.40
u 1.80
2.63
2.42
3.15
-0 1.14
+0 0.80
1 1.03
u 0.78
3.55
2.76
2.01
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs AC Milan hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Como vs AC Milan
Kiến tạo: Martin Baturina
1 - 1 Christopher Nkunku
Ra sân: Marc-Oliver Kempf
1 - 2 Adrien Rabiot Kiến tạo: Rafael Leao
Ra sân: Lucas Da Cunha
Ra sân: Martin Baturina
Niclas FullkrugRa sân: Christopher Nkunku
Ra sân: Mergim Vojvoda
Samuele RicciRa sân: Youssouf Fofana
Ruben Loftus CheekRa sân: Rafael Leao
Ra sân: Alberto Moreno
Ardon JashariRa sân: Luka Modric
Zachary AthekameRa sân: Alexis Saelemaekers
1 - 3 Adrien Rabiot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 5 | 0 | 49 | 6.18 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.67 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.02 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 5 | 0 | 67 | 6.22 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 52 | 6.03 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 0 | 68 | 5.98 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 63 | 7.55 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 1 | 72 | 6.17 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 4 | 38 | 8.32 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 7.61 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 6.16 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

