Kết quả trận Como vs Atalanta, 21h00 ngày 01/02
Como
-0 0.82
+0 1.06
2.5 0.95
u 0.91
2.17
3.05
3.35
-0 0.82
+0 1.14
1 0.88
u 0.96
2.85
3.55
2.13
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Atalanta hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Como vs Atalanta
Honest Ahanor
Kamal Deen SulemanaRa sân: Gianluca Scamacca
Marten de Roon
Ra sân: Mergim Vojvoda
Raoul BellanovaRa sân: Nicola Zalewski
Ra sân: Maximo Perrone
Ra sân: Anastasios Douvikas
Nikola KrstovicRa sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Jayden Addai
Odilon KossounouRa sân: Raoul Bellanova
Raoul Bellanova
Ra sân: Lucas Da Cunha
Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 119 | 111 | 93.28% | 0 | 11 | 126 | 7.81 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.98 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 5.86 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 91 | 85 | 93.41% | 4 | 0 | 105 | 7.34 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 85 | 79 | 92.94% | 7 | 0 | 104 | 7.2 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 1 | 72 | 6.88 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 1 | 77 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 85 | 6.72 | |
| 42 | Jayden Addai | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 79 | 69 | 87.34% | 4 | 1 | 104 | 7.06 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 6 | 2 | 2 | 109 | 97 | 88.99% | 3 | 4 | 130 | 7.45 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 25 | 6.34 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 33 | 7.32 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.24 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 45 | 8.93 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 7.53 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 7.13 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 7.19 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 33 | 7.12 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

