Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Como vs Bologna, 21h00 ngày 10/01
Como
0.90
1.00
0.90
0.95
2.13
3.20
3.35
1.31
0.66
1.13
0.76
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Bologna hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Como vs Bologna
Martin VitikRa sân: Jhon Janer Lucumi
0 - 1 Nicolo Cambiaghi Kiến tạo: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Lucas Da Cunha
Nicolo Cambiaghi Card changed
Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Ignace Van Der Brempt
Remo Freuler
Nadir Zortea
Nicolo CasaleRa sân: Jonathan Rowe
Ciro ImmobileRa sân: Santiago Thomas Castro
Lewis FergusonRa sân: Remo Freuler
Lewis Ferguson
Ibrahim SulemanaRa sân: Tommaso Pobega
Ra sân: Alberto Moreno
Kiến tạo: Jesus Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 91 | 6.8 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 51 | 6.36 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 5.12 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 46 | 5.4 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 74 | 6.5 | |
| 27 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.15 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 45 | 6.16 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 14 | 7.21 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 51 | 7.21 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 49 | 8.14 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 77 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 37 | 63.79% | 0 | 0 | 69 | 6.32 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 4 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 50 | 6.48 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 2 | 35 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

