Kết quả trận Como vs Fiorentina, 21h00 ngày 14/02
Como 1
-0.75 0.93
+0.75 0.95
2.5 0.80
u 0.91
1.60
4.25
4.00
-0.25 0.93
+0.25 1.03
1.25 1.00
u 0.80
2.1
5
2.38
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Fiorentina hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Como vs Fiorentina
0 - 1 Nicolo Fagioli
Ra sân: Nicolas Kuhn
Ra sân: Alex Valle Gomez
0 - 2 Moise Keane
Ra sân: Maximo Perrone
Ra sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Mergim Vojvoda
Roberto PiccoliRa sân: Moise Keane
Cher NdourRa sân: Nicolo Fagioli
Rolando Mandragora
Luca Ranieri

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.16 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 5 | 71 | 5.61 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 56 | 6.21 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 5.87 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 2 | 0 | 85 | 6.35 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 58 | 57 | 98.28% | 7 | 0 | 77 | 6.92 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 85 | 5.67 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 7 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 57 | 6.61 | |
| 42 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 87 | 77 | 88.51% | 1 | 8 | 102 | 7.53 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 26 | 6.62 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.71 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 5 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 41 | 6.39 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.85 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 57 | 7.28 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 41 | 6.51 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 42 | 8.09 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 65 | 6.99 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

