Kết quả trận Como vs Lecce, 21h00 ngày 28/02
Como
-1.25 1.02
+1.25 0.86
2.5 0.11
u 4.75
1.33
8.00
4.15
-0.5 1.02
+0.5 0.95
1 0.80
u 1.00
1.83
8.5
2.38
Serie A » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Lecce hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Como vs Lecce
0 - 1 Lassana Coulibaly Kiến tạo: Lameck Banda
Kiến tạo: Jesus Rodriguez
Kiến tạo: Maximo Perrone
Kiến tạo: Lucas Da Cunha
Santiago PierottiRa sân: Corrie Ndaba
Ra sân: Marc-Oliver Kempf
Nikola StulicRa sân: Walid Cheddira
Oumar NgomRa sân: Omri Gandelman
Ra sân: Maximo Perrone
Ra sân: Mergim Vojvoda
Lameck Banda
Riccardo SottilRa sân: Lameck Banda
Ra sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Jesus Rodriguez
Gaby JeanRa sân: Tiago Gabriel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 35 | 7.06 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 3 | 3 | 92 | 7.02 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 49 | 6.26 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 34 | 6.84 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 7.41 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 0 | 70 | 6.28 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 77 | 64 | 83.12% | 5 | 2 | 95 | 7.37 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 72 | 6.82 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 66 | 7.64 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 3 | 112 | 6.99 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 45 | 8.15 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 35 | 6.33 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 60 | 6.43 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 5.91 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 39 | 5.93 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.06 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 79 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 18 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 49 | 6.52 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

