Kết quả trận Como vs Torino, 21h00 ngày 24/01
Como
-0.75 1.00
+0.75 0.88
2.5 0.28
u 2.40
1.50
6.00
3.60
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1 0.78
u 1.03
2.2
5.5
2.3
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Torino hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Como vs Torino
Kiến tạo: Lucas Da Cunha
Kiến tạo: Alex Valle Gomez
Marcus Holmgren Pedersen
Guillermo MaripanRa sân: Ardian Ismajli
Kiến tạo: Martin Baturina
Rafael ObradorRa sân: Adrien Tameze Aousta
Faustino AnjorinRa sân: Emirhan Ilkhan
Duvan Estevan Zapata BangueraRa sân: Cyril Ngonge
Ra sân: Maximo Perrone
Ra sân: Martin Baturina
Ra sân: Jesus Rodriguez
Kiến tạo: Maxence Caqueret
Ra sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Nicolas Paz Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 68 | 7.21 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 1 | 63 | 7.57 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.13 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 26 | 9.37 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 36 | 7.41 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.49 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 1 | 78 | 8.79 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 9.08 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 58 | 7.37 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 3 | 55 | 7.42 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.9 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 5.29 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 44 | 5.71 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 49 | 5.28 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 6 | 1 | 58 | 5.91 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 49 | 4.67 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 53 | 5.4 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 46 | 4.97 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 38 | 5.72 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 5.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

