Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Como vs Udinese, 18h30 ngày 03/01
Como
1.00
0.90
0.83
1.03
1.73
3.60
4.60
1.01
0.89
1.13
0.76
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Udinese hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Como vs Udinese
Hassane Kamara
Lennon MillerRa sân: Hassane Kamara
Nicolo Zaniolo Goal cancelled
Ra sân: Maxence Caqueret
Christian Kabasele
Kingsley EhizibueRa sân: Jakub Piotrowski
Oumar SoletRa sân: Christian Kabasele
Ra sân: Alberto Moreno
Ra sân: Jesus Rodriguez
Iker Bravo SolanillaRa sân: Alessandro Zanoli
Idrissa GueyeRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Kingsley Ehizibue
Ra sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Ignace Van Der Brempt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Como VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Como vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 61 | 7.24 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 73 | 7.05 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 29 | 7 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 2 | 1 | 77 | 7.58 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 70 | 7.38 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 0 | 80 | 6.56 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 40 | 6.51 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Daniele Padelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 47 | 6.43 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 6.35 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 5.72 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 35 | 6.03 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.08 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 1 | 54 | 6.02 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 47 | 6.56 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 46 | 6.85 | |
| 17 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

