Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Comoros vs Mali, 02h00 ngày 30/12
Comoros
0.93
0.91
0.99
0.83
11.00
5.10
1.26
1.06
0.78
0.85
0.97
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Comoros vs Mali hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Comoros vs Mali tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Comoros vs Mali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Comoros vs Mali
Mohamed Camara
Ra sân: Ahmed Soilihi
Ra sân: Myziane Maolida
Mahamadou DoumbiaRa sân: Yves Bissouma
Amadou HaidaraRa sân: Mohamed Camara
Gaoussou DiarraRa sân: Nene Dorgeles
Ra sân: Zaydou Youssouf
Ra sân: Yacine Bourhane
Mamadou CamaraRa sân: Lassine Sinayoko
Lassana CoulibalyRa sân: Mamadou Sangare
Ra sân: Benjaloud Youssouf
Amadou Haidara Card changed
Amadou Haidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Comoros VS Mali
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Comoros vs Mali
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Comoros
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | El Fardou Ben Nabouhane | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Youssouf MChangama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 15 | Benjaloud Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 3 | Abdel Hakim Abdallah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 17 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Yacine Bourhane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 22 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 5 | Ahmed Soilihi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Rafiki Said | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 2 | Ismael Boura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 16 | Yannick Pandor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 6 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Kenan Toibibou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Yannis Kari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 |
Mali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 4 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.07 | |
| 10 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.44 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 12 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 25 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 7 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 5 | Abdoulaye Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 19 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 14 | Mamadou Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Nathan Gassama | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 8 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 21 | Gaoussou Diarra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

