Kết quả trận Coquimbo Unido vs Deportes Limache, 05h00 ngày 22/01
Coquimbo Unido
-0.75 1.00
+0.75 0.82
2.25 0.95
u 0.77
1.88
3.60
3.20
-0.25 1.00
+0.25 0.80
1 1.02
u 0.68
2.4
4.1
2.1
Siêu Cúp Chile
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coquimbo Unido vs Deportes Limache hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coquimbo Unido vs Deportes Limache tại Siêu Cúp Chile 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coquimbo Unido vs Deportes Limache hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coquimbo Unido vs Deportes Limache
Kiến tạo: Juan Francisco Cornejo Palma
Ra sân: Manuel Elias Fernandez Guzman
1 - 1 Jean David Meneses Villarroel
Jean David Meneses Villarroel Goal (VAR xác nhận)
Yerko Gonzalez
Joaquin Alberto Montecinos Naranjo Card changed
1 - 2 Daniel Castro
Ra sân: Diego Plaza
Ra sân: Nicolas Johansen
Ra sân: Luis Riveros
Cesar Nicolas Fuentes GonzalezRa sân: Cesar Ignacio Pinares Tamayo
Alfonso Parot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coquimbo Unido VS Deportes Limache
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coquimbo Unido vs Deportes Limache
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coquimbo Unido
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 7.1 | |
| 8 | Alejandro Maximiliano Camargo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 3 | Manuel Elias Fernandez Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 13 | Diego Sanchez Carvajal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Juan Francisco Cornejo Palma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Guido Vadala | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 8 | |
| 27 | Luis Riveros | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Sebastian Galani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 15 | Matias Fracchia | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 25 | 5.6 | |
| 4 | Elvis Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 26 | 6.1 | |
| 22 | Diego Plaza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 17 | Francisco Salinas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 3 | 3 | 58 | 6.8 | |
| 30 | Benjamin Chandia | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 9 | Nicolas Johansen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Martín Mundaca | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 7 |
Deportes Limache
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alfonso Parot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 66 | 5.7 | |
| 6 | Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Cesar Ignacio Pinares Tamayo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 16 | Jean David Meneses Villarroel | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 1 | Matias Borquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 27 | Ramon Martinez Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Marcos Luis Arturia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Yerko Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 50 | 5.9 | |
| 19 | Daniel Castro | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 8 | Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 12 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Gonzalo Sosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Augusto Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 74 | 6 | |
| 4 | Marcelo Flores | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 6 | 4 | 64 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

