Kết quả trận Corinthians Paulista (SP) vs America MG, 04h30 ngày 23/10
Corinthians Paulista (SP)
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.88
u 0.82
2.00
3.20
3.25
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 0.87
u 0.83
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs America MG hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs America MG tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs America MG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs America MG
0 - 1 Martin Benitez Kiến tạo: Rodriguinho
Ra sân: Ruan de Oliveira Ferreira
Ra sân: Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Ra sân: Pedro Henrique Silva dos Santos
Ra sân: Gabriel Moscardo
Alexandre EgeaRa sân: Felipe Azevedo Dos Santos
Breno Cascardo LemosRa sân: Martin Benitez
Juan Ramon Cazares SevillanoRa sân: Leandro Emmanuel Martinez
Ra sân: Renato Soares de Oliveira Augusto
Rodriguinho
Wellington Pereira do Nascimento, PaulistaRa sân: Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Eder Ferreira GraminhoRa sân: Marlon Matheus Lopes do Nascimento
Kiến tạo: Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS America MG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs America MG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 8 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 47 | 6.33 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 7 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 45 | 6.09 | |
| 3 | Lucas Verissimo Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 5 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 57 | 6.18 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 33 | Ruan de Oliveira Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 27 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 44 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 28 | 6.44 |
America MG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felipe Azevedo Dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 17 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 10 | Martin Benitez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 30 | 7.49 | |
| 22 | Danilo Fernando Avelar | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.66 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 7.09 | |
| 45 | Ricardo Cesar Dantas da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.79 | |
| 12 | Jori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 3 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 6 | Marlon Matheus Lopes do Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.24 | |
| 75 | Rodriguinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

