Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Corinthians Paulista (SP) vs Bahia, 06h00 ngày 29/01
Corinthians Paulista (SP)
0.80
1.05
0.85
1.00
2.05
3.30
3.60
0.68
1.28
1.02
0.80
VĐQG Brazil » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Bahia hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bahia
Kiến tạo: Rodrigo Garro
1 - 1 Jean Lucas De Souza Oliveira Kiến tạo: Gilberto Moraes Junior
Jean Lucas De Souza Oliveira
1 - 2 Willian Jose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Bahia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 5 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 23 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 18 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 62 | 6.8 | |
| 7 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 45 | 8.2 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 49 | Andre Luiz Santos Dias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 7.1 |
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 5 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.6 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 0 | Dell | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

