Kết quả trận Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino, 06h00 ngày 13/02
Corinthians Paulista (SP)
-0.25 0.81
+0.25 1.07
2.5 1.50
u 0.20
1.94
3.70
2.95
-0.25 0.81
+0.25 0.75
1 1.10
u 0.70
2.63
4.5
2.1
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino
Lucas Henrique Barbosa
Gabriel Girotto Franco
Cleiton Schwengber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 66 | 6.7 | |
| 11 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 76 | 8.4 | |
| 23 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 2 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 0 | 85 | 7.8 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 41 | 8 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 31 | Ferrari Guimares Kayke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 4 | 65 | 6.2 | |
| 11 | Fernando Dos Santos Pedro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 51 | 6 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 15 | Ignacio Sosa Ospital | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 16 | Marques Gustavo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 32 | Jose Herrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

