Kết quả trận Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino, 07h30 ngày 11/08
Corinthians Paulista (SP)
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2.5 1.25
u 0.60
2.14
3.00
3.22
-0.25 0.84
+0.25 0.68
0.75 0.80
u 1.05
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino
0 - 1 Helio Junio Kiến tạo: Raul Lo Goncalves
Ra sân: Fagner Conserva Lemos
Ra sân: Angel Rodrigo Romero Villamayor
Ra sân: Breno Bidon
Eduardo SashaRa sân: Henry Mosquera
Raul Lo Goncalves
Eduardo Sasha
Jadson Meemyas De Oliveira Da SilvaRa sân: Raul Lo Goncalves
Eric Dos Santos RodriguesRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Lucas de Souza CunhaRa sân: Pedro Henrique Ribeiro Goncalves
Ra sân: Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Gustavo GustavinhoRa sân: Eric Dos Santos Rodrigues
Ra sân: Raniele Almeida Melo
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Vitor Naum
Nathan Morris
Kiến tạo: Hugo Ferreira de Farias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 16 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 23 | 7 | |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 39 | Douglas Mendes Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

