Kết quả trận Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR, 07h30 ngày 12/03
Corinthians Paulista (SP)
-0.75 0.79
+0.75 1.09
2.25 0.84
u 0.88
1.65
4.40
3.45
-0.25 0.79
+0.25 0.96
1 0.96
u 0.74
2.2
5.1
2.05
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR
0 - 1 Jacy Maranhao Oliveira Kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira
0 - 2 Lucas Ronier Kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira
Ra sân: Guilherme Inacio
Ra sân: Allan Rodrigues de Souza
Ra sân: Rodrigo Garro
Ra sân: Breno Bidon
Tiago CoserRa sân: Jacy Maranhao Oliveira
Joaquin Lavega ColzadaRa sân: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Lucas Ronier
Ra sân: Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
Ra sân: Memphis Depay
Fabio Augusto Luciano Da SilvaRa sân: Pedro Rocha Neves
Fabio Augusto Luciano Da Silva
Thiago dos SantosRa sân: Joao Pedro Chermont
Vinicius Romualdo dos SantosRa sân: Josue Filipe Soares Pesqueira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Corinthians Paulista (SP) VS Coritiba PR
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Corinthians Paulista (SP) vs Coritiba PR
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Memphis Depay | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 21 | 7 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Breno Bidon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 49 | Andre Luiz Santos Dias | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 55 | Jacy Maranhao Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 12 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Wallisson Luiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Lucas Ronier | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 44 | Joao Pedro Chermont | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

