Kết quả trận Coritiba PR vs Palmeiras, 04h30 ngày 23/10
Coritiba PR
+0.75 0.78
-0.75 1.02
2.5 1.00
u 0.70
3.95
1.80
3.30
+0.25 0.78
-0.25 1.00
1 0.89
u 0.81
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Palmeiras hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coritiba PR vs Palmeiras
0 - 1 Gustavo Raul Gomez Portillo Kiến tạo: Raphael Veiga
Richard Rios
0 - 2 Joaquin Piquerez Moreira
Ra sân: Andreas Samaris
Ronielson da Silva BarbosaRa sân: Jose Manuel Lopez
Ra sân: Matheus Henrique Bianqui
Ra sân: Robson dos Santos Fernandes
Kevin MacedoRa sân: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Fabio Silva de FreitasRa sân: Jose Rafael Vivian
Ra sân: Sebastian Gomez
Marcos Rocha AquinoRa sân: Mayke Rocha Oliveira
Artur Victor GuimaraesRa sân: Raphael Veiga
Ra sân: Islam Slimani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coritiba PR VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coritiba PR vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Henrique Adriano Buss | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 29 | 6.49 | |
| 22 | Andreas Samaris | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Islam Slimani | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 6.71 | |
| 26 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 6 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 5.97 | |
| 16 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 14 | Thalisson Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.82 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.86 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 7.16 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 1 | 1 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 6 | 1 | 35 | 7.29 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 1 | 35 | 7.54 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 18 | Jose Manuel Lopez | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

