Kết quả trận Coritiba PR vs Remo Belem (PA), 04h30 ngày 16/03
Coritiba PR
-0.5 0.77
+0.5 1.01
2.25 0.70
u 1.02
1.77
3.88
3.31
-0.25 0.77
+0.25 0.88
1 0.84
u 0.86
2.35
4.5
2.03
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Remo Belem (PA) hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Remo Belem (PA) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Remo Belem (PA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coritiba PR vs Remo Belem (PA)
Kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Joao Lucas de Almeida Carvalho
MarcelinhoRa sân: Joao Lucas de Almeida Carvalho
Kayky AlmeidaRa sân: Savio Antonio Alves
Ra sân: Wallisson Luiz
Ra sân: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Marllon Goncalves Jeronimo Borges
Glaybson Yago Souza Lisboa, PikachuRa sân: Patrick Bezerra Do Nascimento
Jandir Breno Souza Silva
Ra sân: Josue Filipe Soares Pesqueira
Jose Welison da SilvaRa sân: Duplex Tchamba Bangou
Jaderson Flores dos ReisRa sân: Leonel Picco
Ra sân: Sebastian Gomez
Ra sân: Pedro Rocha Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coritiba PR VS Remo Belem (PA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coritiba PR vs Remo Belem (PA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 12 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Tiago Coser | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 7 | Joaquin Lavega Colzada | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Wallisson Luiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 36 | Vinicius Romualdo dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Lucas Ronier | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 3 | 53 | 7 | |
| 44 | Joao Pedro Chermont | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 50 | 7.7 |
Remo Belem (PA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Patrick Bezerra Do Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 28 | Jose Welison da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Vitor Frezarin Bueno | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 27 | 25 | 92.59% | 13 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 8 | |
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 55 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 16 | Savio Antonio Alves | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 10 | Jaderson Flores dos Reis | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 79 | Marcelinho | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 11 | Alef Manga | Forward | 3 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 27 | Kayky Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 37 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

