Kết quả trận Coritiba PR vs Sao Paulo, 05h30 ngày 26/02
Coritiba PR
+0.25 0.72
-0.25 1.06
2.25 0.95
u 0.77
2.77
2.28
3.08
-0 0.72
+0 0.75
0.75 0.65
u 1.05
3.48
3
1.93
VĐQG Brazil » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Sao Paulo hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coritiba PR vs Sao Paulo
Ra sân: Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Djhordney Ferreira
Marcos Antonio Silva SanRa sân: Djhordney Ferreira
Gonzalo Tapia Penalty awarded
Ra sân: Pedro Luccas Morisco da Silva
0 - 1 Cauly Oliveira Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coritiba PR VS Sao Paulo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coritiba PR vs Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Forward | 4 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 55 | Jacy Maranhao Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Forward | 0 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 28 | Fabio Augusto Luciano Da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 12 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 7 | Joaquin Lavega Colzada | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Wallisson Luiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 36 | Vinicius Romualdo dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 11 | Lucas Ronier | Forward | 6 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 1 | Pedro Luccas Morisco da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 44 | Joao Pedro Chermont | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 46 | 6.3 |
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Defender | 1 | 1 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 88 | 7.7 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 18 | Wendell | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 80 | Cauly Oliveira Souza | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 28 | Alan Franco | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 33 | Luan Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Marcos Antonio Silva San | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 11 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Tapia | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 29 | Pablo Maia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 42 | Maik Viegas | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 48 | Djhordney Ferreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

