Kết quả trận Coventry City vs Leicester City, 19h30 ngày 17/01
Coventry City
-1 0.94
+1 0.84
3 0.94
u 0.78
1.50
4.72
4.10
-0.25 0.94
+0.25 1.00
1.25 0.96
u 0.74
2.12
4.4
2.28
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Leicester City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Leicester City
0 - 1 Jordan James Kiến tạo: Bobby Reid
Kiến tạo: Jack Rudoni
Ra sân: Ellis Simms
Ra sân: Romain Esse
Patson DakaRa sân: Jordan Ayew
Louis PageRa sân: Bobby Reid
Ra sân: Victor Torp
Jeremy MongaRa sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Jack Rudoni
Jeremy Monga
Caleb Okoli
Silko Thomas
Jordan James
Silko ThomasRa sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Boubakary SoumareRa sân: Oliver Skipp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.04 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 17 | 6.18 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.57 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 7.46 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.93 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 40 | 7.15 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 3 | 30 | 7.38 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 20 | 7.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

