Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Coventry City vs Middlesbrough, 03h00 ngày 17/02

Vòng 32
03:00 ngày 17/02/2026
Coventry City
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Middlesbrough
Địa điểm: Coventry Building Society Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.00
+0.25
0.90
O 2.75
0.93
U 2.75
0.96
1
1.95
X
3.70
2
3.60
Hiệp 1
+0
0.77
-0
1.14
O 1.25
1.09
U 1.25
0.75

Hạng nhất Anh » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Middlesbrough hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Middlesbrough

Coventry City Coventry City
Phút
Middlesbrough Middlesbrough
Haji Wright 1 - 0
Kiến tạo: Jack Rudoni
match goal
21'
22'
match yellow.png Aidan Morris
Frank Ogochukwu Onyeka match yellow.png
27'
Tatsuhiro Sakamoto match yellow.png
49'
Haji Wright 2 - 0
Kiến tạo: Carl Rushworth
match goal
55'
59'
match change David Strelec
Ra sân: Morgan Whittaker
59'
match change Jeremy Sarmiento
Ra sân: Alan Browne
67'
match goal 2 - 1 Riley Mcgree
Josh Eccles
Ra sân: Jack Rudoni
match change
69'
Romain Esse
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
match change
69'
70'
match yellow.png Luke Ayling
Haji Wright 3 - 1 match pen
71'
Matt Grimes match yellow.png
72'
Victor Torp
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
match change
75'
81'
match change Mamadou Kaly Sene
Ra sân: Tommy Conway
Jahnoah Markelo
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto
match change
82'
Ellis Simms
Ra sân: Haji Wright
match change
82'
90'
match change Sontje Hansen
Ra sân: Riley Mcgree
90'
match change Finley Munroe
Ra sân: Matt Targett

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Middlesbrough

Coventry City Coventry City
Middlesbrough Middlesbrough
9
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
17
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
29%
 
Kiểm soát bóng
 
71%
26
 
Đánh đầu
 
30
3
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
8
16
 
Thử thách
 
7
15
 
Long pass
 
24
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
10
10
 
Ném biên
 
24
251
 
Số đường chuyền
 
648
69%
 
Chuyền chính xác
 
88%
76
 
Pha tấn công
 
118
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.79
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
2.06
 
Cú sút trúng đích
 
0.68
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
14
 
Số quả tạt chính xác
 
19
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
24
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Victor Torp
24
Jahnoah Markelo
28
Josh Eccles
9
Ellis Simms
14
Romain Esse
15
Liam Kitching
21
Jake Bidwell
13
Ben Wilson
26
Luke Woolfenden
Coventry City Coventry City 4-2-3-1
4-4-2 Middlesbrough Middlesbrough
19
Rushwort...
3
Dasilva
22
Latibeau...
4
Thomas
27
Ewijk
6
Grimes
16
Onyeka
10
Mason-Cl...
5
Rudoni
7
Sakamoto
11
2
Wright
31
Brynn
2
Brittain
12
Ayling
29
Malanda
3
Targett
16
Browne
18
Morris
7
Hackney
8
Mcgree
11
Whittake...
9
Conway

Substitutes

45
Jeremy Sarmiento
20
Mamadou Kaly Sene
13
David Strelec
14
Alex Gilbert
27
Sontje Hansen
32
Joe Wildsmith
15
Finley Munroe
6
Dael Fry
44
Cruz Ibeh
Đội hình dự bị
Coventry City Coventry City
Victor Torp 29
Jahnoah Markelo 24
Josh Eccles 28
Ellis Simms 9
Romain Esse 14
Liam Kitching 15
Jake Bidwell 21
Ben Wilson 13
Luke Woolfenden 26
Coventry City Middlesbrough
45 Jeremy Sarmiento
20 Mamadou Kaly Sene
13 David Strelec
14 Alex Gilbert
27 Sontje Hansen
32 Joe Wildsmith
15 Finley Munroe
6 Dael Fry
44 Cruz Ibeh

Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Middlesbrough

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 6
10.67 Phạm lỗi 12
6 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 5.6
9.7 Phạm lỗi 9.6
4.9 Phạt góc 5.8
1.5 Thẻ vàng 1.2
52.7% Kiểm soát bóng 60.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coventry City (35trận)
Chủ Khách
Middlesbrough (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
6
4
HT-H/FT-T
4
2
3
1
HT-B/FT-T
3
2
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
3
HT-H/FT-H
2
2
2
1
HT-B/FT-H
1
3
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
0
4
3
6

Coventry City Coventry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Matt Grimes Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 17 85% 3 0 34 6.66
11 Haji Wright Tiền đạo cắm 2 1 1 5 4 80% 0 1 12 7.49
22 Joel Latibeaudiere Trung vệ 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 21 6.5
3 Jay Dasilva Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 19 90.48% 1 0 27 6.59
10 Ephron Mason-Clarke Tiền vệ trái 2 1 0 7 3 42.86% 0 2 19 6.78
16 Frank Ogochukwu Onyeka Tiền vệ trụ 1 0 0 11 7 63.64% 1 0 29 6.8
7 Tatsuhiro Sakamoto Cánh phải 0 0 2 11 7 63.64% 2 0 23 6.64
27 Milan van Ewijk Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 13 92.86% 0 2 21 6.78
5 Jack Rudoni Tiền vệ trụ 1 0 2 14 14 100% 3 1 28 7.17
4 Bobby Thomas Trung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 30 6.98
19 Carl Rushworth Thủ môn 0 0 1 27 12 44.44% 0 0 28 6.39

Middlesbrough Middlesbrough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Luke Ayling Hậu vệ cánh phải 1 0 0 35 28 80% 0 0 41 6
3 Matt Targett Hậu vệ cánh trái 0 0 1 38 32 84.21% 1 1 57 6.39
16 Alan Browne Tiền vệ trụ 1 0 0 22 17 77.27% 0 4 35 6.14
2 Callum Brittain Hậu vệ cánh phải 1 0 0 34 25 73.53% 1 2 45 6.2
8 Riley Mcgree Tiền vệ trụ 1 0 1 30 26 86.67% 1 2 42 6.16
7 Hayden Hackney Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 37 32 86.49% 1 0 47 6.2
11 Morgan Whittaker Cánh phải 3 0 0 11 11 100% 3 0 23 6.34
31 Solomon Brynn Thủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 21 6.02
29 Adilson Malanda Trung vệ 0 0 0 42 38 90.48% 0 2 50 6.53
9 Tommy Conway Tiền đạo cắm 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 25 6.31
18 Aidan Morris Tiền vệ trụ 0 0 0 38 37 97.37% 1 0 52 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ