Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Coventry City vs Middlesbrough, 03h00 ngày 17/02
Coventry City
1.00
0.90
0.93
0.96
1.95
3.70
3.60
0.77
1.14
1.09
0.75
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Middlesbrough hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Middlesbrough
Kiến tạo: Jack Rudoni
Aidan Morris
Kiến tạo: Carl Rushworth
David StrelecRa sân: Morgan Whittaker
Jeremy SarmientoRa sân: Alan Browne
2 - 1 Riley Mcgree
Ra sân: Jack Rudoni
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
Luke Ayling
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Mamadou Kaly SeneRa sân: Tommy Conway
Ra sân: Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Haji Wright
Sontje HansenRa sân: Riley Mcgree
Finley MunroeRa sân: Matt Targett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 7.49 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 6.78 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 21 | 6.78 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 3 | 1 | 28 | 7.17 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 28 | 6.39 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 57 | 6.39 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 35 | 6.14 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 42 | 6.16 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 50 | 6.53 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 52 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

