Kết quả trận Coventry City vs Millwall, 02h45 ngày 21/01
Coventry City
-0.5 0.85
+0.5 1.00
2.5 0.82
u 0.90
1.82
3.62
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.88
1 0.69
u 1.01
2.22
4.4
2.18
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Millwall hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Millwall
1 - 1 Mihailo Ivanovic Kiến tạo: Femi Azeez
Ra sân: Romain Esse
Ra sân: Jack Rudoni
Ra sân: Josh Eccles
Zak Sturge
Casper De NorreRa sân: Thierno Ballo
Kiến tạo: Brandon Thomas-Asante
Ra sân: Haji Wright
Aidomo EmakhuRa sân: Camiel Neghli
Josh CoburnRa sân: Macaulay Langstaff
Alfie DoughtyRa sân: Femi Azeez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 55 | 78.57% | 5 | 2 | 86 | 6.64 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 2 | 62 | 6.46 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 42 | 6.36 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 56 | 6.72 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 38 | 6.89 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 38 | 6.61 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 3 | 17 | 6.33 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 13 | 7 | 53.85% | 8 | 2 | 34 | 7.93 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 3 | 28 | 6.74 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 30 | 6.39 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 6 | 26 | 7.4 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 42 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

