Kết quả trận Coventry City vs Oxford United, 22h00 ngày 07/02
Coventry City
-1 0.72
+1 1.06
2.5 0.72
u 1.00
1.42
6.00
4.00
-0.5 0.72
+0.5 0.70
1 0.70
u 1.00
2.06
4.57
2.32
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Oxford United hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Oxford United
Ciaron Brown
Sam Long
Cameron Brannagan
Brodie SpencerRa sân: Sam Long
Will LankshearRa sân: Przemyslaw Placheta
Will Lankshear
Jamie Cumming
Ra sân: Victor Torp
Ole ter Haar RomenyRa sân: Myles Peart-Harris
Mark HarrisRa sân: Aidomo Emakhu
Brodie Spencer

Will Lankshear
Ra sân: Josh Eccles
Ben DaviesRa sân: Ruben Roosken
Ole ter Haar Romeny
Ra sân: Romain Esse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 73 | 65 | 89.04% | 11 | 1 | 90 | 6.92 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.3 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 73 | 6.68 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 0 | 0 | 2 | 89 | 82 | 92.13% | 1 | 7 | 107 | 7.86 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 1 | 54 | 6.71 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 3 | 0 | 105 | 7.34 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 43 | 6.37 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 18 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 24 | 6.43 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 36 | 7.59 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 2 | 40 | 8.16 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 43 | 7.04 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 36 | 7.04 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 34 | 7 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 4.78 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 35 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

