Kết quả trận Coventry City vs Stoke City, 22h00 ngày 28/02
Coventry City
-1 0.82
+1 0.96
2.75 0.88
u 0.84
1.45
5.00
4.30
-0.5 0.82
+0.5 0.76
1.25 0.90
u 0.80
2
4.8
2.33
Hạng nhất Anh » 45
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coventry City vs Stoke City hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coventry City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coventry City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Stoke City
Kiến tạo: Jay Dasilva
1 - 1 Ben Gibson Kiến tạo: Sorba Thomas
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Jesurun Rak SakyiRa sân: Million Manhoef
Eric BocatRa sân: Maksym Talovierov
Ra sân: Romain Esse
Milan SmitRa sân: Lamine Cisse
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Haji Wright
Steven NzonziRa sân: Ben Pearson
Tomas RigoRa sân: Bae Jun Ho
Tommy Simkin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 97 | 89 | 91.75% | 3 | 1 | 107 | 6.43 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 30 | 7.48 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 6 | 89 | 6.8 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 68 | 59 | 86.76% | 5 | 0 | 101 | 7.38 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 31 | 6.96 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 50 | 6.72 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 72 | 7.24 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 45 | 36 | 80% | 7 | 0 | 72 | 7.61 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 3 | 7 | 6.25 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 3 | 87 | 6.27 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 54 | 5.97 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.29 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 3 | 62 | 7.58 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 39 | 6.42 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 63 | 6.94 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.96 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 6.69 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 25 | 6.36 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 53 | 6.59 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 23 | 48.94% | 0 | 1 | 64 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

