Kết quả trận Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok, 20h45 ngày 14/02

Vòng 21
20:45 ngày 14/02/2026
Cracovia Krakow
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Jagiellonia Bialystok
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.826
-0.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 7.2
2-0
12.5 12.5
2-1
9.6 31
3-1
23 96
3-2
31 66
4-2
81 81
4-3
141 141
0-0
8
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Phút
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
21'
match yellow.png Andy Pelmard
Mateusz Praszelik match yellow.png
30'
Brahim Traore match yellow.png
37'
46'
match change Yuki Kobayashi
Ra sân: Andy Pelmard
Martin Minchev match yellow.png
51'
51'
match yellow.png Bernardo Vital
62'
match change Kamil Jozwiak
Ra sân: Alejandro Pozo
Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Martin Minchev
match change
62'
Beno Selan
Ra sân: Maxime Dominguez
match change
62'
74'
match change Dawid Drachal
Ra sân: Matias Nahuel Leiva
Mateusz Klich
Ra sân: Mateusz Praszelik
match change
74'
Dijon Kameri
Ra sân: Pau Sans Lopez
match change
74'
78'
match yellow.png Afimico Pululu
80'
match yellow.png Yuki Kobayashi
Mateusz Tabisz
Ra sân: Ajdin Hasic
match change
90'
90'
match change Leon Maximilian Flach
Ra sân: Samed Bazdar
90'
match change Dimitris Rallis
Ra sân: Afimico Pululu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cracovia Krakow VS Jagiellonia Bialystok

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
12
 
Tổng cú sút
 
17
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
19
4
 
Phạt góc
 
6
19
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
4
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
12
6
 
Thử thách
 
4
17
 
Long pass
 
14
5
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
10
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
21
321
 
Số đường chuyền
 
429
78%
 
Chuyền chính xác
 
83%
54
 
Pha tấn công
 
90
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.85
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.85
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
13
 
Số quả tạt chính xác
 
20
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
30
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Beno Selan
18
Kahveh Zahiroleslam
43
Mateusz Klich
70
Dijon Kameri
19
Mateusz Tabisz
27
Henrich Ravas
91
Konrad Golonka
15
Kamil Glik
22
Bartosz Biedrzycki
9
Wiktor Bogacz
99
Gabriel Charpentier
Cracovia Krakow Cracovia Krakow 4-1-4-1
4-2-3-1 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
13
Madejski
79
Pila
61
Traore
4
Henrikss...
21
Sutalo
6
Ammari
11
Lopez
7
Praszeli...
10
Domingue...
14
Hasic
17
Minchev
50
Abramowi...
15
Wojtusze...
13
Vital
70
Pelmard
27
Wdowik
6
Romanczu...
86
Mazurek
7
Pozo
14
Bazdar
19
Leiva
10
Pululu

Substitutes

4
Yuki Kobayashi
72
Kamil Jozwiak
8
Dawid Drachal
31
Leon Maximilian Flach
9
Dimitris Rallis
66
Adrian Damasiewicz
44
Apostolos Konstantopoulos
77
Kajetan Szmyt
23
Guilherme Montoia
17
Youssuf Sylla
Đội hình dự bị
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Beno Selan 5
Kahveh Zahiroleslam 18
Mateusz Klich 43
Dijon Kameri 70
Mateusz Tabisz 19
Henrich Ravas 27
Konrad Golonka 91
Kamil Glik 15
Bartosz Biedrzycki 22
Wiktor Bogacz 9
Gabriel Charpentier 99
Cracovia Krakow Jagiellonia Bialystok
4 Yuki Kobayashi
72 Kamil Jozwiak
8 Dawid Drachal
31 Leon Maximilian Flach
9 Dimitris Rallis
66 Adrian Damasiewicz
44 Apostolos Konstantopoulos
77 Kajetan Szmyt
23 Guilherme Montoia
17 Youssuf Sylla

Dữ liệu đội bóng:Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 6
10.67 Phạm lỗi 9
6.67 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
50% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.5
4 Sút trúng cầu môn 5.3
11.6 Phạm lỗi 13.8
5.5 Phạt góc 5.9
2.4 Thẻ vàng 2.4
51.3% Kiểm soát bóng 60.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cracovia Krakow (28trận)
Chủ Khách
Jagiellonia Bialystok (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
5
2
HT-H/FT-T
2
1
5
2
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
5
3
1
9
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
5
HT-B/FT-B
0
3
4
3

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Mateusz Klich Tiền vệ trụ 0 0 2 8 8 100% 2 0 14 7.1
13 Sebastian Madejski Thủ môn 0 0 0 30 17 56.67% 0 2 39 7.4
10 Maxime Dominguez Tiền vệ công 0 0 1 24 18 75% 2 0 36 6.6
17 Martin Minchev Forward 1 1 0 9 5 55.56% 1 3 17 6.4
6 Amir Al Ammari Midfielder 2 0 0 33 26 78.79% 0 0 52 7
4 Gustav Henriksson Defender 0 0 0 34 28 82.35% 0 3 52 7.7
7 Mateusz Praszelik Midfielder 0 0 0 12 9 75% 2 0 20 6.4
21 Bosko Sutalo Trung vệ 0 0 0 33 30 90.91% 1 3 53 7
79 Dominik Pila Midfielder 0 0 0 32 26 81.25% 2 0 56 6.3
14 Ajdin Hasic Forward 2 1 2 30 21 70% 2 0 55 7.7
61 Brahim Traore Trung vệ 2 0 0 38 30 78.95% 0 2 52 7
70 Dijon Kameri Tiền vệ công 1 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.6
11 Pau Sans Lopez Cánh phải 1 0 1 14 13 92.86% 0 0 23 6.7
5 Beno Selan Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 10 8 80% 1 0 15 6.9
18 Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo cắm 3 1 0 11 9 81.82% 0 2 22 6.6

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Yuki Kobayashi Defender 0 0 0 30 29 96.67% 1 0 34 6.9
19 Matias Nahuel Leiva Cánh trái 0 0 1 29 24 82.76% 3 0 46 7.1
6 Taras Romanczuk Midfielder 2 0 1 43 32 74.42% 1 2 60 6.8
72 Kamil Jozwiak Cánh trái 0 0 2 12 9 75% 0 1 16 6.5
10 Afimico Pululu Forward 4 2 1 17 11 64.71% 1 2 39 5.7
7 Alejandro Pozo Hậu vệ cánh phải 2 0 1 15 13 86.67% 3 0 28 6.8
70 Andy Pelmard Trung vệ 1 0 0 26 26 100% 0 0 29 6.6
27 Bartlomiej Wdowik Defender 2 0 3 58 51 87.93% 7 1 86 7.5
15 Norbert Wojtuszek Midfielder 1 0 0 37 34 91.89% 3 1 55 6.6
13 Bernardo Vital Defender 0 0 0 61 50 81.97% 0 1 70 6.9
14 Samed Bazdar Tiền đạo cắm 3 2 1 23 13 56.52% 1 1 32 6.8
50 Slawomir Abramowicz Thủ môn 0 0 0 30 27 90% 0 0 36 7.1
8 Dawid Drachal Midfielder 0 0 1 9 7 77.78% 0 1 11 6.7
86 Bartosz Mazurek Midfielder 1 0 0 35 27 77.14% 0 0 56 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ