Kết quả trận Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok, 20h45 ngày 14/02
Cracovia Krakow
-0.25 1.03
+0.25 0.73
2.25 0.73
u 0.89
2.17
2.53
3.10
-0 1.03
+0 0.96
1 0.82
u 0.78
2.75
3.11
1.98
VĐQG Ba Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok
Andy Pelmard
Yuki KobayashiRa sân: Andy Pelmard
Bernardo Vital
Kamil JozwiakRa sân: Alejandro Pozo
Ra sân: Martin Minchev
Ra sân: Maxime Dominguez
Dawid DrachalRa sân: Matias Nahuel Leiva
Ra sân: Mateusz Praszelik
Ra sân: Pau Sans Lopez
Afimico Pululu
Yuki Kobayashi
Ra sân: Ajdin Hasic
Leon Maximilian FlachRa sân: Samed Bazdar
Dimitris RallisRa sân: Afimico Pululu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cracovia Krakow VS Jagiellonia Bialystok
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cracovia Krakow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 2 | 39 | 7.4 | |
| 10 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 4 | Gustav Henriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 52 | 7.7 | |
| 7 | Mateusz Praszelik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 3 | 53 | 7 | |
| 79 | Dominik Pila | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 2 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 61 | Brahim Traore | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Beno Selan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 18 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 6.6 |
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Yuki Kobayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 72 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 4 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 39 | 5.7 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 2 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 7 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 8 | Dawid Drachal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 56 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

