Kết quả trận Cracovia Krakow vs Piast Gliwice, 00h00 ngày 28/02
Cracovia Krakow
-0.25 0.94
+0.25 0.88
2 0.75
u 0.87
2.08
2.80
2.95
-0 0.94
+0 1.07
0.75 0.64
u 0.96
2.68
3.48
1.88
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cracovia Krakow vs Piast Gliwice hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cracovia Krakow vs Piast Gliwice tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cracovia Krakow vs Piast Gliwice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cracovia Krakow vs Piast Gliwice
Kiến tạo: Gustav Henriksson
German BarkovskiyRa sân: Andreas Katsantonis
Jakub Lewicki
1 - 1 German Barkovskiy
Ra sân: Dijon Kameri
Ra sân: Maxime Dominguez
Ra sân: Pau Sans Lopez
Oskar LesniakRa sân: Leandro Mario Balde Sanca
Jorge FelixRa sân: Quentin Boisgard
Kiến tạo: Amir Al Ammari
2 - 2 Jorge Felix
Jason Eyenga LokiloRa sân: Hugo Claudio Vallejo Aviles
Michal ChrapekRa sân: Grzegorz Tomasiewicz
Ra sân: Amir Al Ammari
2 - 3 Michal Chrapek Kiến tạo: Oskar Lesniak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cracovia Krakow VS Piast Gliwice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cracovia Krakow vs Piast Gliwice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cracovia Krakow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Gustav Henriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 39 | Mauro Perkovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 66 | Oskar Wojcik | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Piast Gliwice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jakub Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Frantisek Plach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Patryk Dziczek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Quentin Boisgard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 70 | Andreas Katsantonis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 55 | Emmanuel Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 80 | Hugo Claudio Vallejo Aviles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 36 | Jakub Lewicki | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

