Kết quả trận Cracovia Krakow vs Piast Gliwice, 00h00 ngày 28/02

Vòng 23
00:00 ngày 28/02/2026
Cracovia Krakow
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 0)
Piast Gliwice
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.9
+0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.862
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 7.4
2-0
9.5 16.5
2-1
9 23
3-1
21 71
3-2
36 61
4-2
91 131
4-3
171 191
0-0
6.5
1-1
5.8
2-2
17
3-3
86
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cracovia Krakow vs Piast Gliwice hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cracovia Krakow vs Piast Gliwice tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cracovia Krakow vs Piast Gliwice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cracovia Krakow vs Piast Gliwice

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Phút
Piast Gliwice Piast Gliwice
Dijon Kameri 1 - 0
Kiến tạo: Gustav Henriksson
match goal
39'
46'
match change German Barkovskiy
Ra sân: Andreas Katsantonis
Dijon Kameri match yellow.png
49'
50'
match yellow.png Jakub Lewicki
Oskar Wojcik match yellow.png
53'
55'
match pen 1 - 1 German Barkovskiy
Mateusz Tabisz
Ra sân: Dijon Kameri
match change
59'
Martin Minchev
Ra sân: Maxime Dominguez
match change
59'
Jean Florent Batoum
Ra sân: Pau Sans Lopez
match change
69'
72'
match change Oskar Lesniak
Ra sân: Leandro Mario Balde Sanca
72'
match change Jorge Felix
Ra sân: Quentin Boisgard
Martin Minchev 2 - 1
Kiến tạo: Amir Al Ammari
match goal
76'
Gustav Henriksson match yellow.png
80'
82'
match goal 2 - 2 Jorge Felix
83'
match change Jason Eyenga Lokilo
Ra sân: Hugo Claudio Vallejo Aviles
83'
match change Michal Chrapek
Ra sân: Grzegorz Tomasiewicz
Mateusz Praszelik
Ra sân: Amir Al Ammari
match change
86'
88'
match goal 2 - 3 Michal Chrapek
Kiến tạo: Oskar Lesniak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cracovia Krakow VS Piast Gliwice

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Piast Gliwice Piast Gliwice
11
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
5
13
 
Thử thách
 
4
15
 
Long pass
 
25
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
2
21
 
Ném biên
 
23
382
 
Số đường chuyền
 
402
77%
 
Chuyền chính xác
 
76%
66
 
Pha tấn công
 
70
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.8
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
2.38
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
11
 
Số quả tạt chính xác
 
19
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
32
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Mateusz Tabisz
17
Martin Minchev
29
Jean Florent Batoum
7
Mateusz Praszelik
27
Henrich Ravas
15
Kamil Glik
79
Dominik Pila
61
Brahim Traore
20
Karol Knap
5
Beno Selan
18
Kahveh Zahiroleslam
Cracovia Krakow Cracovia Krakow 4-2-3-1
4-3-3 Piast Gliwice Piast Gliwice
13
Madejski
39
Perkovic
4
Henrikss...
66
Wojcik
21
Sutalo
6
Ammari
43
Klich
70
Kameri
14
Hasic
10
Domingue...
11
Lopez
26
Plach
55
Twumasi
5
Rivas
4
Czerwins...
36
Lewicki
17
Boisgard
10
Dziczek
20
Tomasiew...
11
Sanca
70
Katsanto...
80
Aviles

Substitutes

63
German Barkovskiy
31
Oskar Lesniak
7
Jorge Felix
6
Michal Chrapek
98
Jason Eyenga Lokilo
12
Jakub Grelich
33
Karol Szymanski
3
Elton Fikaj
28
Filip Borowski
22
Tomasz Mokwa
90
Ivan Lima
18
Oliwier Maziarz
Đội hình dự bị
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Mateusz Tabisz 19
Martin Minchev 17
Jean Florent Batoum 29
Mateusz Praszelik 7
Henrich Ravas 27
Kamil Glik 15
Dominik Pila 79
Brahim Traore 61
Karol Knap 20
Beno Selan 5
Kahveh Zahiroleslam 18
Cracovia Krakow Piast Gliwice
63 German Barkovskiy
31 Oskar Lesniak
7 Jorge Felix
6 Michal Chrapek
98 Jason Eyenga Lokilo
12 Jakub Grelich
33 Karol Szymanski
3 Elton Fikaj
28 Filip Borowski
22 Tomasz Mokwa
90 Ivan Lima
18 Oliwier Maziarz

Dữ liệu đội bóng:Cracovia Krakow vs Piast Gliwice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 6
14 Phạm lỗi 9.67
5.67 Phạt góc 8.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
48% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.7
3.9 Sút trúng cầu môn 5
12.7 Phạm lỗi 9.6
5.2 Phạt góc 6.6
2.2 Thẻ vàng 2
49.8% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cracovia Krakow (30trận)
Chủ Khách
Piast Gliwice (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
4
HT-H/FT-T
2
1
3
3
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
6
3
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
2
2
HT-B/FT-B
0
3
5
4

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Mateusz Klich Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 8 6.5
13 Sebastian Madejski Thủ môn 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 6.7
10 Maxime Dominguez Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.4
6 Amir Al Ammari Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.4
4 Gustav Henriksson Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.5
21 Bosko Sutalo Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.5
14 Ajdin Hasic Forward 0 0 0 6 4 66.67% 1 1 8 6.5
39 Mauro Perkovic Tiền vệ trái 1 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.6
70 Dijon Kameri Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 1 7 6.6
66 Oskar Wojcik Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.5
11 Pau Sans Lopez Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5

Piast Gliwice Piast Gliwice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jakub Czerwinski Defender 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.5
26 Frantisek Plach Thủ môn 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 7 6.4
10 Patryk Dziczek Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.6
17 Quentin Boisgard Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
70 Andreas Katsantonis Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 2 6.4
55 Emmanuel Twumasi Midfielder 0 0 0 4 2 50% 1 0 5 6.4
20 Grzegorz Tomasiewicz Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.5
80 Hugo Claudio Vallejo Aviles Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.5
11 Leandro Mario Balde Sanca Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 7 6.4
5 Juan de Dios Rivas Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
36 Jakub Lewicki Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 7 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ