Kết quả trận Crawley Town vs Blackpool, 23h30 ngày 10/08
Crawley Town
+0.25 0.92
-0.25 0.90
2.5 0.89
u 0.71
4.10
1.76
3.85
+0.25 0.92
-0.25 0.95
1 0.85
u 0.75
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Blackpool hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Blackpool
Kiến tạo: Jeremy Kelly
Kiến tạo: Ronan Darcy
Lee Evans
Elliot EmbletonRa sân: Oliver Norburn
Ra sân: Max Anderson
Ra sân: Junior Quitirna
Ra sân: Rushian Hepburn-Murphy
Jake BeesleyRa sân: Jordan Rhodes
Ashley FletcherRa sân: Kyle Joseph
James Husband
2 - 1 Ashley Fletcher
Ra sân: Ronan Darcy
Robert ApterRa sân: Hayden Coulson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 7.1 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 20 | Joy Mukena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 18 | Junior Quitirna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 7.2 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jordan Rhodes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.2 | |
| 7 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Matthew Pennington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 22 | CJ Hamilton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 26 | 7.4 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

