Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Crawley Town vs Cambridge United, 02h45 ngày 11/02
Crawley Town
0.84
1.00
0.80
1.00
3.25
3.10
2.10
1.11
0.74
0.97
0.81
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Cambridge United hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Cambridge United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Cambridge United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Cambridge United
Dominic BallRa sân: George Hoddle
0 - 1 Shane Daniel McLoughlin Kiến tạo: James Gibbons
Ra sân: Harry McKirdy
Ra sân: Lewis Richards
Shayne LaveryRa sân: Louis Appere
Sullay KaiKaiRa sân: James Brophy
Ben PurringtonRa sân: Benjamin Knight
Ra sân: Theo Vassell
0 - 2 Sullay KaiKai Kiến tạo: Shayne Lavery
Elliott NevittRa sân: Pelly Ruddock
0 - 3 Sullay KaiKai Kiến tạo: Liam Bennett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Cambridge United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Cambridge United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Theo Vassell | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 5 | 63 | 6.8 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 4 | 71 | 7 | |
| 12 | Lewis Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 44 | Klaidi Lolos | Forward | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.39 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 6.27 | |
| 31 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 59 | 6.74 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.3 |
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 54 | 7.55 | |
| 21 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 41 | 7.65 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 16.67% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 35 | 7.28 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 7.29 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

