Kết quả trận Crawley Town vs Crewe Alexandra, 19h30 ngày 07/02

Vòng 31
19:30 ngày 07/02/2026
Crawley Town
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Crewe Alexandra
Địa điểm: Broadfield Stadium
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.9
+1
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.934
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 9.7
2-0
11 15
2-1
8.4 21
3-1
16.5 51
3-2
26 41
4-2
61 76
4-3
111 131
0-0
12.5
1-1
6.4
2-2
13
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Crewe Alexandra

Crawley Town Crawley Town
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Kellan Gordon match yellow.png
41'
Lewis Richards
Ra sân: Johnny Russell
match change
46'
64'
match change Conor Thomas
Ra sân: Owen Lunt
65'
match change Adrien Thibaut
Ra sân: Josh March
72'
match change Calum Agius
Ra sân: Jack Powell
Ronan Darcy match yellow.png
75'
77'
match goal 0 - 1 Tommi OReilly
Kiến tạo: Reece Hutchinson
Harry Forster
Ra sân: Kellan Gordon
match change
78'
Taylor Richards
Ra sân: Ronan Darcy
match change
78'
87'
match change Charlie Finney
Ra sân: Tommi OReilly

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Crewe Alexandra

Crawley Town Crawley Town
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
10
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
17
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
17
2
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
41
 
Đánh đầu
 
43
5
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
7
18
 
Long pass
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
11
0
 
Dội cột/xà
 
1
19
 
Đánh đầu thành công
 
23
8
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
6
26
 
Ném biên
 
26
354
 
Số đường chuyền
 
271
76%
 
Chuyền chính xác
 
68%
91
 
Pha tấn công
 
89
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
0.21
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.47
0.17
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.01
0.21
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.47
0.26
 
Cú sút trúng đích
 
1.19
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
12
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
19
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Harry Forster
12
Lewis Richards
32
Taylor Richards
4
Geraldo Bajrami
31
Akinwale Joseph Odimayo
19
Dion Pereira
Crawley Town Crawley Town 3-4-1-2
3-4-2-1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
35
Chapman
28
Flint
42
Vassell
5
Barker
16
Russell
49
Darcy
26
Williams
41
Gordon
44
Lolos
99
Orsi-Dad...
13
McKirdy
41
Lawlor
18
Connolly
5
Demetrio...
25
Pond
2
Billingt...
23
Powell
19
Lunt
3
Hutchins...
26
OReilly
17
Holicek
24
March

Substitutes

29
Adrien Thibaut
8
Conor Thomas
14
Charlie Finney
20
Calum Agius
1
Tom Booth
30
Stan Dancey
32
Luca Moore
Đội hình dự bị
Crawley Town Crawley Town
Harry Forster 7
Lewis Richards 12
Taylor Richards 32
Geraldo Bajrami 4
Akinwale Joseph Odimayo 31
Dion Pereira 19
Crawley Town Crewe Alexandra
29 Adrien Thibaut
8 Conor Thomas
14 Charlie Finney
20 Calum Agius
1 Tom Booth
30 Stan Dancey
32 Luca Moore

Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Crewe Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 2.67
13.67 Phạm lỗi 13.33
7 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 2.33
55% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 3.1
11.7 Phạm lỗi 10.4
5.8 Phạt góc 4.2
2.5 Thẻ vàng 1.2
55.8% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crawley Town (43trận)
Chủ Khách
Crewe Alexandra (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
6
4
HT-H/FT-T
1
7
5
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
3
1
1
1
HT-H/FT-H
3
3
3
3
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
5
1
2
2
HT-B/FT-B
3
1
3
5

Crawley Town Crawley Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Theo Vassell Defender 0 0 0 5 5 100% 0 0 12 6.65
13 Harry McKirdy Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 1 0 9 6.02
41 Kellan Gordon Tiền vệ phải 0 0 0 10 7 70% 3 0 17 6.16
26 Jay Williams Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 11 61.11% 0 6 26 6.83
49 Ronan Darcy Tiền vệ công 1 0 1 15 11 73.33% 1 0 21 6.16
28 Josh Flint Trung vệ 0 0 0 22 17 77.27% 0 1 31 6.81
44 Klaidi Lolos Forward 1 0 0 8 6 75% 0 1 18 6.33
35 Jacob Chapman Thủ môn 0 0 0 20 11 55% 0 0 29 6.64
5 Charlie Barker Trung vệ 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 30 6.52
99 Danilo Orsi-Dadomo Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 11 6.34
16 Johnny Russell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 10 6.26

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mickey Demetriou Trung vệ 1 1 0 9 8 88.89% 0 5 19 7.41
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 0 0 4 28 18 64.29% 4 0 33 6.56
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 6 1 16.67% 0 0 9 6.3
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 1 0 0 17 12 70.59% 1 0 34 6.29
24 Josh March Tiền đạo cắm 2 0 0 5 3 60% 0 0 13 6.26
25 Alfie Pond Defender 0 0 0 7 3 42.86% 0 2 21 7.01
18 James Connolly Trung vệ 1 0 3 12 9 75% 0 0 22 6.96
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 3 1 1 10 7 70% 2 0 23 6.61
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 1 2 17 6.46
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 0 11 7 63.64% 0 2 14 6.35
19 Owen Lunt Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 13 11 84.62% 1 0 19 6.33

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ