Kết quả trận Crawley Town vs Crewe Alexandra, 19h30 ngày 07/02
Crawley Town
-0.25 0.84
+0.25 0.94
2.75 0.96
u 0.76
2.08
2.88
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.64
1 0.73
u 0.97
2.62
3.45
2.15
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Crewe Alexandra
Ra sân: Johnny Russell
Conor ThomasRa sân: Owen Lunt
Adrien ThibautRa sân: Josh March
Calum AgiusRa sân: Jack Powell
0 - 1 Tommi OReilly Kiến tạo: Reece Hutchinson
Ra sân: Kellan Gordon
Ra sân: Ronan Darcy
Charlie FinneyRa sân: Tommi OReilly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Crewe Alexandra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Theo Vassell | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.65 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 6 | 26 | 6.83 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.81 | |
| 44 | Klaidi Lolos | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.33 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.26 |
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 5 | 19 | 7.41 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 21 | 7.01 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 17 | 6.46 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 14 | 6.35 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

