Kết quả trận Crawley Town vs Harrogate Town, 22h00 ngày 31/01
Crawley Town
-0.75 0.81
+0.75 1.01
2.75 0.95
u 0.93
1.50
5.40
3.99
-0.5 0.81
+0.5 0.75
1 0.72
u 1.19
2.05
5.5
2.4
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Harrogate Town hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Harrogate Town
Kiến tạo: Charlie Barker
Henry GrayRa sân: Mark Oxley
Lewis CassRa sân: Chanse Headman
Ra sân: Max Anderson
Kiến tạo: Ronan Darcy
Ra sân: Taylor Richards
Ra sân: Johnny Russell
George ThomsonRa sân: Aiden Marsh
Jack MuldoonRa sân: Emile Acquah
Conor McAlenyRa sân: Reece Smith
Ra sân: Kellan Gordon
Ra sân: Jay Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Harrogate Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Harrogate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Theo Vassell | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 3 | 61 | 7.66 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 42 | 7.26 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 2 | 75 | 7.13 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 34 | 6.73 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 41 | 7.69 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 7.45 | |
| 4 | Geraldo Bajrami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 5 | 87 | 8.07 | |
| 12 | Lewis Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 13 | 6.15 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 39 | 66.1% | 0 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 73 | 7.17 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 8 | 1 | 47 | 6.65 |
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Conor McAleny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 1 | Mark Oxley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 3 | 63 | 6.48 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 2 | 51 | 6.67 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 4 | 54 | 6.35 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 7 | 28 | 6.45 | |
| 37 | Aiden Marsh | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 2 | 41 | 6.39 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 4 | 2 | 59 | 6.07 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 8 | 51 | 7.45 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.92 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 9 | 0 | 47 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

