Kết quả trận Crawley Town vs Lincoln City, 01h45 ngày 23/10
Crawley Town
+0.5 0.68
-0.5 1.02
2.5 0.82
u 0.78
3.25
2.10
3.45
+0.25 0.68
-0.25 0.99
1 0.79
u 0.81
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Lincoln City hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Lincoln City
Ra sân: Junior Quitirna
Reeco Hackett-FairchildRa sân: Erik Ring
Ra sân: Will Swan
Ra sân: Max Anderson
Bailey CadamarteriRa sân: Freddie Draper
Jack MoylanRa sân: Ethan Hamilton
JJ McKiernanRa sân: Dom Jefferies
Kiến tạo: Charlie Barker
Ra sân: Ronan Darcy
Paudie OConnor
Sean Roughan
Kiến tạo: Panutche Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gavan Holohan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.02 | |
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 15 | 6.91 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 5 | 52 | 7.21 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 18 | 39.13% | 0 | 2 | 64 | 8.07 | |
| 12 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 39 | 7.54 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 36 | 7.92 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 5 | 59 | 7.7 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 7.07 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 44 | 65.67% | 0 | 8 | 102 | 8.68 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.99 | |
| 18 | Junior Quitirna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 46 | 7.15 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 6 | 1 | 61 | 5.99 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 33 | 62.26% | 1 | 6 | 61 | 6.25 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.78 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 61 | 5.89 | |
| 22 | Tom Hamer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 5 | 62 | 6.2 | |
| 18 | Ben House | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 37 | 6.16 | |
| 16 | Dom Jefferies | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 5.49 | |
| 23 | Sean Roughan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 64 | 39 | 60.94% | 7 | 4 | 96 | 6.57 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 12 | Erik Ring | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 5 | 2 | 33 | 6.57 | |
| 28 | Jack Moylan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 34 | Freddie Draper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 28 | 6.3 | |
| 10 | JJ McKiernan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 7 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

