Kết quả trận Crawley Town vs Mansfield Town, 01h45 ngày 02/10
Crawley Town
-0 0.96
+0 0.74
2.75 0.71
u 0.89
2.55
2.27
3.43
-0 0.96
+0 0.74
1.25 0.95
u 0.65
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Mansfield Town hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Mansfield Town
0 - 1 Lee Gregory
Will Evans
Keanu Baccus
Aaron Lewis
George WilliamsRa sân: Keanu Baccus
Ben WaineRa sân: Lee Gregory
Elliott HewittRa sân: Baily Cargill
Ra sân: Ade Adeyemo
Ra sân: Bradley Ibrahim
Ra sân: Harry Forster
Ra sân: Will Swan
Tom NicholsRa sân: Will Evans
Stephen QuinnRa sân: Hiram Boateng
0 - 2 Ben Waine Kiến tạo: Elliott Hewitt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 3 | 79 | 6.57 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 20 | Joy Mukena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 4 | 108 | 7.12 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 3 | 59 | 6.24 | |
| 11 | Jack Roles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 35 | 5.89 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 68 | 6.42 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 2 | 7 | 103 | 7.03 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 18 | Junior Quitirna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 3 | 52 | 7.7 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.78 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stephen Quinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 9 | Jordan Bowery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 7.12 | |
| 3 | Stephen McLaughlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 2 | 52 | 7.16 | |
| 11 | Will Evans | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.66 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 4 | 28 | 7.15 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 44 | 7.17 | |
| 44 | Hiram Boateng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 19 | Lee Gregory | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 6 | Baily Cargill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.98 | |
| 25 | Louis Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Christy Pym | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 45 | 7.01 | |
| 20 | Tom Nichols | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 2 | George Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.66 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 8 | Aaron Lewis | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 8 | 0 | 55 | 7.12 | |
| 21 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

