Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận CRB AL vs ASA AL, 02h00 ngày 01/03

Vòng
02:00 ngày 01/03/2026
CRB AL
 59' 2 - 0 (1 - 0)
ASA AL
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.975
Xỉu
1.825

VĐQG Brazil (Alagoano)

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CRB AL vs ASA AL hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CRB AL vs ASA AL tại VĐQG Brazil (Alagoano) 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CRB AL vs ASA AL hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CRB AL vs ASA AL

CRB AL CRB AL
Phút
ASA AL ASA AL
Mikael Filipe Viana de Sousa 1 - 0 match goal
28'
52'
match yellow.png Cristian Lucca
2 - 0 match goal
59'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CRB AL VS ASA AL

CRB AL CRB AL
ASA AL ASA AL
11
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Phạt góc
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
8
 
Sút ra ngoài
 
5
37
 
Pha tấn công
 
45
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:CRB AL vs ASA AL

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 4.33
3.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
48.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.6
0.6 Bàn thua 0.6
4.1 Sút trúng cầu môn 4
3.9 Phạt góc 5.2
1.2 Thẻ vàng 1.8
56.4% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CRB AL (12trận)
Chủ Khách
ASA AL (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
3
1
HT-H/FT-T
4
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
1
2
0
3