Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cremonese vs Cagliari, 00h30 ngày 09/01
Cremonese
0.98
0.92
0.90
0.83
2.39
3.10
3.00
0.68
1.28
1.14
0.75
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Cagliari hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Cagliari
Gennaro Borrelli
Kiến tạo: Jamie Vardy
Sebastiano EspositoRa sân: Yerry Fernando Mina Gonzalez
2 - 1 Ndary Adopo Kiến tạo: Gennaro Borrelli
Luca MazzitelliRa sân: Matteo Prati
Adam ObertRa sân: Zito Luvumbo
Ra sân: Warren Bondo
Ra sân: Giuseppe Pezzella
Ra sân: Dennis Johnsen
Semih KilicsoyRa sân: Gianluca Gaetano
Yael TrepyRa sân: Gabriele Zappa
2 - 2 Yael Trepy Kiến tạo: Luca Mazzitelli
Sebastiano Luperto
Sebastiano Luperto Red card cancelled
Ra sân: Martin Ismael Payero
Ra sân: Jamie Vardy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 58 | 6.59 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 25 | 7.67 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 11 | Dennis Johnsen | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 21 | 7.43 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.47 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 44 | 6.59 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 67 | 6.34 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 77 | 6.37 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 5.94 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 7.45 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 5.02 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 65 | 6.19 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 3 | 57 | 6.47 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 67 | 7.62 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 1 | 82 | 6.52 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 31 | 7.47 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 30 | 30 | 100% | 6 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 4 | 83 | 5.45 | |
| 37 | Yael Trepy | Forward | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

