Kết quả trận Cremonese vs Genoa, 21h00 ngày 15/02
Cremonese
-0 1.08
+0 0.80
0.5 1.58
u 0.20
2.91
2.38
2.85
-0 1.08
+0 0.73
0.75 0.80
u 1.00
4
3.2
1.95
Serie A » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Genoa hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Genoa
Ra sân: Jamie Vardy
Ra sân: Martin Ismael Payero
Caleb EkubanRa sân: Vitor Oliveira
Aaron CaricolRa sân: Brooke Norton Cuffy
Jeff EkhatorRa sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Giuseppe Pezzella
Baldanzi TommasoRa sân: Junior Messias
Ra sân: Milan Djuric
Ra sân: Alessio Zerbin
Alexsandro AmorimRa sân: Morten Frendrup
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 8 | 30 | 7.2 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 25 | 6.29 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 10 | 45 | 8.18 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 5 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 44 | 7.22 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 47 | 8.08 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 12 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 59 | 7.25 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 39 | 7.01 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 35 | 7.47 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 2 | 5 | 76 | 7.02 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 38 | 8.68 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 77 | 77 | 100% | 0 | 2 | 89 | 7.07 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 66 | 6.91 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 55 | 6.89 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 80 | 70 | 87.5% | 2 | 7 | 101 | 8.07 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 6.42 | |
| 8 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 5 | 1 | 19 | 6.63 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 62 | 7.13 | |
| 4 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 82 | 6.83 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

