Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cremonese vs Napoli, 21h00 ngày 28/12
Cremonese
1.07
0.83
1.00
0.70
6.50
3.60
1.55
1.12
0.79
1.08
0.80
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Napoli hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Napoli
0 - 1 Rasmus Hojlund
Juan Guilherme Nunes Jesus
Scott Mctominay
0 - 2 Rasmus Hojlund Kiến tạo: Scott Mctominay
Miguel Ortega GutierrezRa sân: Leonardo Spinazzola
Noa LangRa sân: Elif Elmas
Ra sân: Tommaso Barbieri
Ra sân: Antonio Sanabria
Alessandro BuongiornoRa sân: David Neres Campos
Ra sân: Alessio Zerbin
Ra sân: Alberto Grassi
Ra sân: Matteo Bianchetti
Pasquale MazzocchiRa sân: Matteo Politano
Lorenzo LuccaRa sân: Rasmus Hojlund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 58 | 5.98 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 6.21 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 58 | 5.92 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 0 | 61 | 6.94 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 38 | 6.37 | |
| 11 | Dennis Johnsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 43 | 6.13 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 76 | 6.82 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 51 | 6.42 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 68 | 7.27 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 55 | 7.36 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 66 | 7.29 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 58 | 8 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 72 | 6.76 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 43 | 8.27 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

