Kết quả trận Cremonese vs Verona, 00h30 ngày 20/01
Cremonese
-0.25 1.09
+0.25 0.75
0.5 1.58
u 0.20
2.37
2.95
2.85
-0 1.09
+0 1.08
1 1.10
u 0.70
3.1
3.75
2.05
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cremonese vs Verona hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cremonese vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cremonese vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Verona
Suat SerdarRa sân: Amin Sarr
Abdou HarrouiRa sân: Enzo Ebosse
Ra sân: Federico Ceccherini
Ra sân: Federico Bonazzoli
Ra sân: Jari Vandeputte
Giovane
Daniel OyegokeRa sân: Pol Mikel Lirola Kosok
Ra sân: Tommaso Barbieri
Ra sân: Alberto Grassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 3 | 72 | 6.91 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 24 | 6.22 | |
| 23 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 6 | 62 | 7.02 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 70 | 6.99 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 11 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 61 | 6.46 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 46 | 6.63 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 2 | 2 | 84 | 7.16 | |
| 18 | Michele Collocolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 66 | 7.27 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 14 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 4 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 5 | 49 | 7.72 | |
| 23 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 1 | 51 | 7.08 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 10 | 4 | 42 | 6.79 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.87 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 19 | Tobias Slotsager | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 44 | 7.3 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 29 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

