Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Crewe Alexandra vs Cheltenham Town, 22h00 ngày 01/01

Vòng 24
22:00 ngày 01/01/2026
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 4 - 1 (3 - 1)
Cheltenham Town
Địa điểm: Alexandra Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.99
+0.75
0.85
O 2.5
0.86
U 2.5
0.96
1
1.56
X
3.60
2
5.25
Hiệp 1
-0.25
0.87
+0.25
0.95
O 1
0.80
U 1
1.00

Hạng 2 Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Cheltenham Town hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Cheltenham Town

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Cheltenham Town Cheltenham Town
Matus Holicek 1 - 0 match goal
1'
20'
match yellow.png Hakeeb Adelakun
Josh March 2 - 0 match goal
22'
James Connolly 3 - 0
Kiến tạo: Mickey Demetriou
match goal
34'
43'
match goal 3 - 1 George Miller
Kiến tạo: Ethon Archer
46'
match change Jordan Thomas
Ra sân: Arkell Jude-Boyd
46'
match change Jake Bickerstaff
Ra sân: Hakeeb Adelakun
62'
match change Josh Martin
Ra sân: George Miller
Charlie Finney
Ra sân: Matus Holicek
match change
65'
Omar Bogle
Ra sân: Tommi OReilly
match change
66'
Josh March 4 - 1
Kiến tạo: Calum Agius
match goal
77'
Conor Thomas
Ra sân: Max Sanders
match change
77'
Jack Powell
Ra sân: Josh March
match change
84'
Phil Croker
Ra sân: Mickey Demetriou
match change
84'
88'
match change Darragh Power
Ra sân: Ethon Archer
88'
match change Liam Kinsella
Ra sân: Isaac Hutchinson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Cheltenham Town

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Cheltenham Town Cheltenham Town
15
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
1
 
Đánh đầu
 
27
1
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
20
8
 
Thử thách
 
19
21
 
Long pass
 
28
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Đánh đầu thành công
 
19
3
 
Cản sút
 
4
13
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
26
311
 
Số đường chuyền
 
516
68%
 
Chuyền chính xác
 
81%
81
 
Pha tấn công
 
102
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.66
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.31
1.87
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.66
1.18
 
Cú sút trúng đích
 
0.35
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
11
 
Số quả tạt chính xác
 
25
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
46
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Phil Croker
8
Conor Thomas
23
Jack Powell
14
Charlie Finney
9
Omar Bogle
1
Tom Booth
31
Louis Moult
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 4-2-3-1
4-3-3 Cheltenham Town Cheltenham Town
13
Waller
3
Hutchins...
5
Demetrio...
18
Connolly
2
Billingt...
6
Sanders
19
Lunt
20
Agius
17
Holicek
26
OReilly
24
2
March
1
Day
2
Jude-Boy...
6
Cundy
5
Wilson
27
Tomkinso...
8
Young
26
Stevenso...
21
Hutchins...
22
Archer
10
Miller
31
Adelakun

Substitutes

12
Darragh Power
16
Josh Martin
4
Liam Kinsella
20
Jake Bickerstaff
11
Jordan Thomas
3
George Harmon
41
Mamadou Diallo
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phil Croker 22
Conor Thomas 8
Jack Powell 23
Charlie Finney 14
Omar Bogle 9
Tom Booth 1
Louis Moult 31
Crewe Alexandra Cheltenham Town
12 Darragh Power
16 Josh Martin
4 Liam Kinsella
20 Jake Bickerstaff
11 Jordan Thomas
3 George Harmon
41 Mamadou Diallo

Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Cheltenham Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
10.67 Phạm lỗi 11.33
6.67 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
52.33% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.3
4.3 Sút trúng cầu môn 4.4
10.6 Phạm lỗi 10.7
4.3 Phạt góc 5.3
1.5 Thẻ vàng 1.5
46.2% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crewe Alexandra (31trận)
Chủ Khách
Cheltenham Town (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
4
7
HT-H/FT-T
3
4
4
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
2
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
4
1
HT-B/FT-B
1
4
3
2

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Conor Thomas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 1 5 6.19
5 Mickey Demetriou Trung vệ 1 0 1 32 20 62.5% 0 6 56 7.96
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 11 5.96
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 1 1 0 51 40 78.43% 3 0 66 6.75
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 2 0 1 26 17 65.38% 0 1 60 7.64
24 Josh March Tiền đạo cắm 2 2 0 12 5 41.67% 1 1 21 8.36
18 James Connolly Trung vệ 1 1 0 21 15 71.43% 0 1 38 7.96
13 Sam Waller Thủ môn 0 0 0 31 14 45.16% 0 0 34 6.12
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 2 0 0 16 9 56.25% 5 0 40 6.7
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 18 60% 1 0 55 6.81
14 Charlie Finney Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 14 6.14
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 2 1 1 24 18 75% 0 5 36 7.86
19 Owen Lunt Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 22 81.48% 0 4 49 7.25
20 Calum Agius Cánh trái 3 1 3 20 16 80% 1 1 40 8.45
22 Phil Croker Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.22

Cheltenham Town Cheltenham Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Wilson Trung vệ 1 0 1 71 59 83.1% 1 1 91 6.66
1 Joe Day Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 36 5.36
10 George Miller Tiền đạo cắm 2 2 0 5 3 60% 0 3 14 7.1
8 Luke Young Tiền vệ trụ 1 0 5 56 49 87.5% 7 1 74 6.73
31 Hakeeb Adelakun Forward 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 23 5.84
26 Ben Edward Stevenson Tiền vệ trụ 1 0 1 56 49 87.5% 0 2 69 6.5
4 Liam Kinsella Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 8 8 100% 0 0 9 6.13
6 Robbie Cundy Trung vệ 1 0 0 65 51 78.46% 0 6 78 6.41
21 Isaac Hutchinson Tiền vệ trụ 4 1 0 43 34 79.07% 2 0 61 6.1
16 Josh Martin Cánh trái 1 0 0 14 12 85.71% 2 0 19 6.08
12 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.09
20 Jake Bickerstaff Tiền đạo cắm 2 0 1 12 11 91.67% 0 1 22 6.03
27 Jonathan Tomkinson Trung vệ 0 0 0 61 45 73.77% 3 2 98 7.13
11 Jordan Thomas Cánh phải 1 0 1 25 20 80% 4 0 40 6.58
22 Ethon Archer Cánh trái 0 0 2 33 28 84.85% 5 3 57 6.65
2 Arkell Jude-Boyd Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 16 69.57% 1 1 38 5.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ