Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Crewe Alexandra vs Cheltenham Town, 22h00 ngày 01/01
Crewe Alexandra
0.99
0.85
0.86
0.96
1.56
3.60
5.25
0.87
0.95
0.80
1.00
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Cheltenham Town hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Cheltenham Town
Hakeeb Adelakun
Kiến tạo: Mickey Demetriou
3 - 1 George Miller Kiến tạo: Ethon Archer
Jordan ThomasRa sân: Arkell Jude-Boyd
Jake BickerstaffRa sân: Hakeeb Adelakun
Josh MartinRa sân: George Miller
Ra sân: Matus Holicek
Ra sân: Tommi OReilly
Kiến tạo: Calum Agius
Ra sân: Max Sanders
Ra sân: Josh March
Ra sân: Mickey Demetriou
Darragh PowerRa sân: Ethon Archer
Liam KinsellaRa sân: Isaac Hutchinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Cheltenham Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 6 | 56 | 7.96 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 0 | 66 | 6.75 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 60 | 7.64 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 21 | 8.36 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 7.96 | |
| 13 | Sam Waller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 1 | 0 | 55 | 6.81 | |
| 14 | Charlie Finney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 5 | 36 | 7.86 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 49 | 7.25 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 40 | 8.45 | |
| 22 | Phil Croker | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 |
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 1 | 91 | 6.66 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 5.36 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 14 | 7.1 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 56 | 49 | 87.5% | 7 | 1 | 74 | 6.73 | |
| 31 | Hakeeb Adelakun | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 69 | 6.5 | |
| 4 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 6 | 78 | 6.41 | |
| 21 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 16 | Josh Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 12 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 45 | 73.77% | 3 | 2 | 98 | 7.13 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 22 | Ethon Archer | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 3 | 57 | 6.65 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 38 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

