Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Crewe Alexandra vs Fleetwood Town, 02h45 ngày 18/02
Crewe Alexandra
0.82
1.00
0.83
0.91
2.05
3.50
3.40
1.17
0.69
0.85
0.97
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Fleetwood Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Fleetwood Town
0 - 1 Mark Helm
Josh Powell
Ra sân: Owen Lunt
Mitchell ClarkeRa sân: Josh Powell
Ra sân: Matus Holicek
Ethan Ennis
Ra sân: Tommi OReilly
Ched EvansRa sân: Will Davies
Shaun Rooney
Ra sân: Jack Powell
Matthew Virtue-ThickRa sân: Elliot Bonds
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 6 | 0 | 51 | 5.88 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 50 | 6.46 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 33 | 6.71 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 41 | 6.83 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 7 | 0 | 49 | 5.92 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 68 | 6.54 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 5.98 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 23 | 6.68 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 45 | 7.38 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 42 | 7.74 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 3 | 46 | 7.26 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 29 | Owen Devonport | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 8 | 46 | 7.16 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 2 | 31 | 6.62 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 32 | Kayden Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 28 | 7.11 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

