Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Crewe Alexandra vs Gillingham, 22h00 ngày 14/02

Vòng 32
22:00 ngày 14/02/2026
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Gillingham
Địa điểm: Alexandra Stadium
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.05
+0.25
0.77
O 2.5
1.00
U 2.5
0.80
1
2.27
X
3.30
2
2.64
Hiệp 1
+0
0.80
-0
1.04
O 1
0.96
U 1
0.86

Hạng 2 Anh » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Gillingham hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Gillingham

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Gillingham Gillingham
Owen Lunt
Ra sân: Conor Thomas
match change
46'
James Connolly
Ra sân: Jack Powell
match change
57'
Adrien Thibaut
Ra sân: Josh March
match change
57'
Adrien Thibaut 1 - 0
Kiến tạo: Mickey Demetriou
match goal
64'
69'
match change Josh Andrews
Ra sân: Sam Vokes
70'
match change Bradley Dack
Ra sân: Ethan Coleman
78'
match change Seb Palmer-Houlden
Ra sân: Garath McCleary
78'
match change Cameron Antwi
Ra sân: Armani Little
Luca Moore
Ra sân: Tommi OReilly
match change
81'
90'
match yellow.png Robbie McKenzie
Omar Bogle
Ra sân: Matus Holicek
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Gillingham

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Gillingham Gillingham
7
 
Tổng cú sút
 
20
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Phạt góc
 
8
19
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
59
 
Đánh đầu
 
87
4
 
Cứu thua
 
1
3
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
3
19
 
Long pass
 
33
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
9
2
 
Sút ra ngoài
 
6
32
 
Đánh đầu thành công
 
41
3
 
Cản sút
 
9
3
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
25
277
 
Số đường chuyền
 
357
58%
 
Chuyền chính xác
 
65%
84
 
Pha tấn công
 
106
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
66
0.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.83
0.45
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.83
0.62
 
Cú sút trúng đích
 
1.04
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
14
 
Số quả tạt chính xác
 
25
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
32
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
41
57
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Adrien Thibaut
19
Owen Lunt
18
James Connolly
9
Omar Bogle
32
Luca Moore
14
Charlie Finney
1
Tom Booth
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 4-2-3-1
4-2-3-1 Gillingham Gillingham
41
Lawlor
3
Hutchins...
5
Demetrio...
25
Pond
2
Billingt...
8
Thomas
23
Powell
20
Agius
17
Holicek
26
OReilly
24
March
1
Morris
2
Hutton
39
Beckles
15
Akomeah
3
Clark
6
Coleman
8
Little
7
McCleary
14
McKenzie
38
Hale
19
Vokes

Substitutes

23
Bradley Dack
36
Cameron Antwi
9
Josh Andrews
12
Seb Palmer-Houlden
25
Jake Turner
5
Andy Smith
30
Sam Gale
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Adrien Thibaut 29
Owen Lunt 19
James Connolly 18
Omar Bogle 9
Luca Moore 32
Charlie Finney 14
Tom Booth 1
Crewe Alexandra Gillingham
23 Bradley Dack
36 Cameron Antwi
9 Josh Andrews
12 Seb Palmer-Houlden
25 Jake Turner
5 Andy Smith
30 Sam Gale

Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Gillingham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 14.33
4.33 Phạt góc 7.67
0 Thẻ vàng 1.33
46.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 1.4
3.4 Sút trúng cầu môn 5.6
9.9 Phạm lỗi 14.1
4.1 Phạt góc 6.1
1.4 Thẻ vàng 1.7
46.3% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crewe Alexandra (39trận)
Chủ Khách
Gillingham (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
3
3
HT-H/FT-T
5
4
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
1
2
2
HT-H/FT-H
3
2
3
5
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
3
HT-B/FT-B
2
4
4
1

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Conor Thomas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 8 66.67% 0 1 21 6.45
5 Mickey Demetriou Trung vệ 0 0 1 22 14 63.64% 0 8 53 8.97
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 0 0 1 33 18 54.55% 3 1 43 6.47
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 27 5 18.52% 0 3 37 7.6
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 1 0 3 6.06
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 17 62.96% 1 0 49 6.64
24 Josh March Tiền đạo cắm 1 0 0 7 3 42.86% 0 1 17 6.26
25 Alfie Pond Defender 0 0 0 11 7 63.64% 0 7 28 7.64
18 James Connolly Trung vệ 0 0 0 12 6 50% 1 2 21 6.76
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 2 1 0 16 9 56.25% 4 0 40 6.67
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 0 38 23 60.53% 1 4 50 6.69
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 1 0 1 23 15 65.22% 0 3 42 6.39
19 Owen Lunt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 6 75% 1 0 13 6.33
20 Calum Agius Cánh trái 1 0 1 32 24 75% 1 0 51 6.89
29 Adrien Thibaut Forward 2 1 1 6 5 83.33% 0 0 17 7.22
32 Luca Moore Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 1 0 3 6.13

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Sam Vokes Tiền đạo cắm 5 2 3 23 17 73.91% 0 8 37 6.85
7 Garath McCleary Cánh phải 1 0 2 27 20 74.07% 4 0 43 6.48
23 Bradley Dack Tiền vệ công 0 0 1 9 8 88.89% 2 0 12 6.18
1 Glenn Morris Thủ môn 0 0 0 40 23 57.5% 0 0 52 6.54
39 Omar Beckles Defender 0 0 0 34 19 55.88% 0 1 43 6.25
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 2 0 3 41 25 60.98% 9 3 68 7.19
8 Armani Little Tiền vệ trụ 3 0 1 35 25 71.43% 2 4 47 6.57
14 Robbie McKenzie Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 17 13 76.47% 0 4 32 6.72
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 0 0 1 32 20 62.5% 7 3 59 6.6
38 Ronan Hale Forward 2 1 1 15 10 66.67% 1 0 32 5.96
36 Cameron Antwi Tiền vệ trụ 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 7 6.08
9 Josh Andrews Tiền đạo cắm 1 0 0 5 1 20% 0 5 11 6.39
6 Ethan Coleman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 17 68% 0 2 41 6.74
12 Seb Palmer-Houlden Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 5.92
15 Travis Akomeah Trung vệ 3 1 0 41 25 60.98% 0 10 56 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ