Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Crewe Alexandra vs Harrogate Town, 22h00 ngày 10/01
Crewe Alexandra
0.88
0.98
0.82
0.98
1.58
3.80
4.45
0.63
1.17
0.71
1.07
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Harrogate Town hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Harrogate Town
Kyle Jameson
Warren BurrellRa sân: Kyle Jameson
Kiến tạo: Lewis Billington
Jack MuldoonRa sân: Mason Bennett
Ra sân: Josh March
Ra sân: Matus Holicek
Tom CursonsRa sân: Shawn McCoulsky
Ra sân: Tommi OReilly
1 - 1 Tom Cursons Kiến tạo: Reece Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Harrogate Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Harrogate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 0 | 15 | 90 | 8.37 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 68 | 59 | 86.76% | 8 | 1 | 87 | 6.83 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 59 | 6.21 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 4 | 25 | 6.79 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 11 | 80 | 7.54 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 6 | 0 | 4 | 31 | 17 | 54.84% | 9 | 1 | 64 | 7.19 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 58 | 40 | 68.97% | 8 | 3 | 83 | 6.99 | |
| 14 | Charlie Finney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 45 | 6.66 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.88 |
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Warren Burrell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.66 | |
| 1 | Mark Oxley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 10 | Mason Bennett | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 7 | 36 | 6.42 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 8 | 63 | 8.91 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 1 | 3 | 53 | 6.81 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.31 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 10 | 2 | 45 | 6.65 | |
| 9 | Shawn McCoulsky | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 4 | 23 | 6.3 | |
| 23 | Kyle Jameson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 30 | 6.86 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 26 | Grant Horton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 2 | 54 | 6.65 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 5 | 1 | 57 | 7.04 | |
| 25 | Tom Cursons | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

