Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Crewe Alexandra vs Harrogate Town, 22h00 ngày 10/01

Vòng 26
22:00 ngày 10/01/2026
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Harrogate Town
Địa điểm: Alexandra Stadium
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.88
+1
0.98
O 2.5
0.82
U 2.5
0.98
1
1.58
X
3.80
2
4.45
Hiệp 1
-0.25
0.63
+0.25
1.17
O 1
0.71
U 1
1.07

Hạng 2 Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Harrogate Town hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Harrogate Town

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Harrogate Town Harrogate Town
22'
match yellow.png Kyle Jameson
46'
match change Warren Burrell
Ra sân: Kyle Jameson
Calum Agius 1 - 0
Kiến tạo: Lewis Billington
match goal
61'
65'
match change Jack Muldoon
Ra sân: Mason Bennett
Adrien Thibaut
Ra sân: Josh March
match change
67'
Jack Powell
Ra sân: Matus Holicek
match change
75'
82'
match change Tom Cursons
Ra sân: Shawn McCoulsky
Charlie Finney
Ra sân: Tommi OReilly
match change
84'
90'
match goal 1 - 1 Tom Cursons
Kiến tạo: Reece Smith
Adrien Thibaut match yellow.png
90'
Ian Lawlor match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Harrogate Town

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Harrogate Town Harrogate Town
22
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
20
7
 
Phạt góc
 
3
20
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
66
 
Đánh đầu
 
92
3
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
14
4
 
Thử thách
 
16
23
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
42
 
Đánh đầu thành công
 
37
11
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
7
3
 
Đánh chặn
 
2
24
 
Ném biên
 
13
437
 
Số đường chuyền
 
268
73%
 
Chuyền chính xác
 
59%
87
 
Pha tấn công
 
103
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
76
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.43
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.96
1.06
 
Cú sút trúng đích
 
1
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
34
 
Số quả tạt chính xác
 
25
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
42
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
37
40
 
Phá bóng
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Adrien Thibaut
23
Jack Powell
14
Charlie Finney
25
Alfie Pond
1
Tom Booth
32
Luca Moore
31
Louis Moult
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 4-2-3-1
3-1-4-2 Harrogate Town Harrogate Town
41
Lawlor
3
Hutchins...
5
Demetrio...
18
Connolly
2
Billingt...
6
Sanders
19
Lunt
20
Agius
17
Holicek
26
OReilly
24
March
1
Oxley
26
Horton
15
OConnor
23
Jameson
8
Morris
24
Cass
7
Thomson
22
Smith
4
Evans
9
McCoulsk...
10
Bennett

Substitutes

18
Jack Muldoon
6
Warren Burrell
25
Tom Cursons
14
Conor McAleny
31
James Belshaw
44
Josh Falkingham
2
Zico Asare
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Adrien Thibaut 29
Jack Powell 23
Charlie Finney 14
Alfie Pond 25
Tom Booth 1
Luca Moore 32
Louis Moult 31
Crewe Alexandra Harrogate Town
18 Jack Muldoon
6 Warren Burrell
25 Tom Cursons
14 Conor McAleny
31 James Belshaw
44 Josh Falkingham
2 Zico Asare

Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Harrogate Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2.67
12 Phạm lỗi 13.33
5.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1
52.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
1.5 Bàn thua 1.7
4.6 Sút trúng cầu môn 2.7
11.2 Phạm lỗi 13.2
4.4 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 1.2
47% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crewe Alexandra (32trận)
Chủ Khách
Harrogate Town (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
3
HT-H/FT-T
3
4
2
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
3
2
2
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
1
4
8
2

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mickey Demetriou Trung vệ 4 1 0 62 47 75.81% 0 15 90 8.37
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 1 0 11 5.85
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 27 13 48.15% 0 0 36 6.38
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 1 0 2 68 59 86.76% 8 1 87 6.83
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 35 27 77.14% 5 1 59 6.21
24 Josh March Tiền đạo cắm 3 1 2 15 9 60% 2 4 25 6.79
18 James Connolly Trung vệ 0 0 0 56 40 71.43% 0 11 80 7.54
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 6 0 4 31 17 54.84% 9 1 64 7.19
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 3 58 40 68.97% 8 3 83 6.99
14 Charlie Finney Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 5.92
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 4 1 0 15 13 86.67% 0 1 25 6.7
19 Owen Lunt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 19 67.86% 0 3 45 6.66
20 Calum Agius Cánh trái 2 1 3 27 24 88.89% 1 0 42 7.29
29 Adrien Thibaut Forward 2 1 0 4 2 50% 0 1 14 5.88

Harrogate Town Harrogate Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Warren Burrell Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 2 15 6.66
1 Mark Oxley Thủ môn 0 0 0 34 10 29.41% 0 0 42 6.99
10 Mason Bennett Tiền đạo cắm 1 1 1 22 13 59.09% 0 7 36 6.42
15 Anthony OConnor Trung vệ 1 1 0 22 14 63.64% 0 8 63 8.91
8 Bryn Morris Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 21 58.33% 1 3 53 6.81
18 Jack Muldoon Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 2 12 6.31
7 George Thomson Tiền vệ phải 1 0 3 26 16 61.54% 10 2 45 6.65
9 Shawn McCoulsky Tiền đạo cắm 2 1 0 10 8 80% 1 4 23 6.3
23 Kyle Jameson Defender 0 0 0 13 6 46.15% 2 1 30 6.86
24 Lewis Cass Trung vệ 1 0 1 14 8 57.14% 0 1 31 6.68
26 Grant Horton Trung vệ 1 0 0 15 7 46.67% 0 3 31 6.8
4 Jack Evans Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 27 93.1% 6 2 54 6.65
22 Reece Smith Cánh trái 2 0 2 29 18 62.07% 5 1 57 7.04
25 Tom Cursons Tiền đạo cắm 1 1 0 2 1 50% 0 0 4 7.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ