Kết quả trận Crewe Alexandra vs Salford City, 21h00 ngày 19/10
Crewe Alexandra
-0.25 0.94
+0.25 0.96
2.25 0.92
u 0.96
2.15
3.13
3.15
-0 0.94
+0 1.29
1 1.07
u 0.79
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Salford City hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Salford City
0 - 1 Benjamin Woodburn Kiến tạo: Haji Mnoga
Kiến tạo: Zac Williams
Tyrese Fornah
Ra sân: Kian Breckin
Benjamin Woodburn
Conor McAlenyRa sân: Benjamin Woodburn
Junior LuambaRa sân: Francis Okoronkwo
Matthew LundRa sân: Joshua Austerfield
Ra sân: Max Sanders
Ra sân: Max Conway
Ra sân: Shilow Tracey
Matthew Lund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 22 | 52.38% | 1 | 19 | 72 | 7.72 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 2 | Ryan Cooney | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 10 | Shilow Tracey | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 25 | Max Conway | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 4 | Zac Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 3 | 2 | 50 | 7.18 | |
| 12 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 1 | 47 | 6.86 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 3 | 40 | 6.37 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 10 | 50% | 5 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 26 | Kian Breckin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 3 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 1 | 7 | 65 | 7.17 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 6 | 52 | 7.11 | |
| 18 | Conor McAleny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.34 | |
| 14 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.86 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 7 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 5 | 46 | 7.28 | |
| 33 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 5 | 71 | 7.55 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 22 | Junior Luamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 6 | 27 | 6.42 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 46 | 7.02 | |
| 37 | Francis Okoronkwo | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 26 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

