Kết quả trận Crewe Alexandra vs Salford City, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Salford City
Địa điểm: Alexandra Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 8.8
2-0
10 15
2-1
9.2 22
3-1
19 63
3-2
34 58
4-2
100 155
4-3
180 180
0-0
9.2
1-1
6.2
2-2
16
3-3
91
4-4
250
AOS
45

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Salford City hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Salford City

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Salford City Salford City
12'
match goal 0 - 1 Benjamin Woodburn
Kiến tạo: Haji Mnoga
Ryan Cooney 1 - 1
Kiến tạo: Zac Williams
match goal
26'
39'
match yellow.png Tyrese Fornah
Adrien Thibaut
Ra sân: Kian Breckin
match change
46'
60'
match yellow.png Benjamin Woodburn
70'
match change Conor McAleny
Ra sân: Benjamin Woodburn
70'
match change Junior Luamba
Ra sân: Francis Okoronkwo
71'
match change Matthew Lund
Ra sân: Joshua Austerfield
Conor Thomas
Ra sân: Max Sanders
match change
75'
Owen Lunt
Ra sân: Max Conway
match change
76'
Omar Bogle
Ra sân: Shilow Tracey
match change
78'
85'
match yellow.png Matthew Lund

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Salford City

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Salford City Salford City
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
7
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
299
 
Số đường chuyền
 
272
60%
 
Chuyền chính xác
 
63%
9
 
Phạm lỗi
 
23
0
 
Việt vị
 
1
59
 
Đánh đầu
 
89
33
 
Đánh đầu thành công
 
41
4
 
Cứu thua
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
5
30
 
Ném biên
 
29
18
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
10
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
25
 
Long pass
 
27
45
 
Pha tấn công
 
85
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Conor Thomas
9
Omar Bogle
29
Adrien Thibaut
19
Owen Lunt
24
Charlie Finney
28
Lewis Billington
1
Tom Booth
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 5-3-2
3-4-1-2 Salford City Salford City
12
Marschal...
4
Williams
5
Demetrio...
3
Knight-L...
18
Connolly
2
Cooney
25
Conway
6
Sanders
26
Breckin
10
Tracey
17
Holicek
1
Jones
19
Mnoga
16
Tilt
33
Austerfi...
10
NMai
6
Fornah
4
Ashley
29
Garbutt
14
Woodburn
27
Kouassi
37
Okoronkw...

Substitutes

18
Conor McAleny
22
Junior Luamba
8
Matthew Lund
2
Thomas Edwards
13
Matt Young
11
Jon Taylor
9
Cole Stockton
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Conor Thomas 8
Omar Bogle 9
Adrien Thibaut 29
Owen Lunt 19
Charlie Finney 24
Lewis Billington 28
Tom Booth 1
Crewe Alexandra Salford City
18 Conor McAleny
22 Junior Luamba
8 Matthew Lund
2 Thomas Edwards
13 Matt Young
11 Jon Taylor
9 Cole Stockton

Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Salford City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 11.67
6.33 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 2
50.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.8
3.6 Sút trúng cầu môn 4.4
10.5 Phạm lỗi 11.3
5 Phạt góc 4.7
1.7 Thẻ vàng 1.9
49.7% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crewe Alexandra (47trận)
Chủ Khách
Salford City (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
9
6
HT-H/FT-T
6
5
8
3
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
3
4
0
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
1
6
HT-B/FT-B
3
6
4
5

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Conor Thomas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.05
5 Mickey Demetriou Trung vệ 1 0 1 42 22 52.38% 1 19 72 7.72
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 5.99
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 0 0 0 30 24 80% 5 0 46 6.29
2 Ryan Cooney Hậu vệ cánh phải 1 1 0 20 11 55% 2 0 46 7.25
10 Shilow Tracey Cánh phải 1 1 0 8 6 75% 0 1 19 6.44
25 Max Conway Hậu vệ cánh trái 1 0 0 21 14 66.67% 3 0 37 6.2
4 Zac Williams Trung vệ 0 0 1 30 18 60% 3 2 50 7.18
12 Filip Marschall Thủ môn 0 0 0 36 19 52.78% 0 1 47 6.86
18 James Connolly Trung vệ 1 0 0 29 14 48.28% 0 3 40 6.37
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 3 20 10 50% 5 0 36 6.81
19 Owen Lunt Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 2 0 0% 0 0 6 6.08
26 Kian Breckin Tiền vệ trụ 2 0 0 10 8 80% 0 1 14 6
3 Jamie Knight-Lebel Trung vệ 0 0 0 44 29 65.91% 1 7 65 7.17
29 Adrien Thibaut Forward 0 0 0 5 2 40% 0 0 14 6.2

Salford City Salford City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jamie Jones Thủ môn 0 0 0 34 13 38.24% 0 0 43 6.63
8 Matthew Lund Tiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 0 0 7 6.02
29 Luke Garbutt Hậu vệ cánh trái 1 1 1 21 14 66.67% 8 6 52 7.11
18 Conor McAleny Tiền đạo cắm 1 1 0 6 2 33.33% 0 3 9 6.34
14 Benjamin Woodburn Tiền vệ công 2 1 0 13 8 61.54% 0 1 17 6.86
16 Curtis Tilt Trung vệ 1 0 0 29 16 55.17% 0 7 40 6.9
4 Ossama Ashley Tiền vệ trụ 1 1 0 30 21 70% 1 5 46 7.28
33 Joshua Austerfield Tiền vệ trụ 0 0 0 28 20 71.43% 0 1 38 6.2
19 Haji Mnoga Hậu vệ cánh phải 0 0 2 31 21 67.74% 3 5 71 7.55
6 Tyrese Fornah Tiền vệ trụ 2 0 0 24 22 91.67% 0 0 32 6.34
22 Junior Luamba Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 3 0 12 6.16
27 Kylian Kouassi Tiền đạo cắm 1 0 1 12 8 66.67% 1 6 27 6.42
10 Kelly NMai Tiền vệ công 1 0 1 16 9 56.25% 1 0 46 7.02
37 Francis Okoronkwo Forward 1 1 1 17 10 58.82% 0 6 26 6.75

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ