Kết quả trận Crewe Alexandra vs Tranmere Rovers, 21h00 ngày 26/10
Crewe Alexandra
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.25 0.98
u 0.90
2.27
3.10
3.25
-0 0.93
+0 1.20
0.75 0.71
u 1.20
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Tranmere Rovers
0 - 1 Connor Jennings Kiến tạo: Harvey Saunders
Cameron Norman
Kiến tạo: Ryan Cooney
Zak Bradshaw
Kiến tạo: Ryan Cooney
Ra sân: Owen Lunt
Ra sân: Adrien Thibaut
Regan HendryRa sân: Chris Merrie
Kieron MorrisRa sân: Lee OConnor
Omari Patrick
Ra sân: Max Sanders
Luke NorrisRa sân: Zak Bradshaw
Kiến tạo: Omar Bogle
Josh DavisonRa sân: Harvey Saunders
Sam TaylorRa sân: Connor Jennings
Ra sân: Max Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Tranmere Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Tranmere Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 5 | 93 | 7.05 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 7.12 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 2 | 64 | 7.15 | |
| 2 | Ryan Cooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 29 | 67.44% | 3 | 1 | 72 | 7.01 | |
| 10 | Shilow Tracey | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 24 | 8.3 | |
| 25 | Max Conway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.74 | |
| 4 | Zac Williams | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 2 | 74 | 6.43 | |
| 12 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 11 | Joel Tabiner | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 9 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 26 | Kian Breckin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 51 | 6.91 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.49 |
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 40 | 7.52 | |
| 7 | Kieron Morris | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 5.95 | |
| 9 | Luke Norris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 4 | Brad Walker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 6 | Jordan Turnbull | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 27 | 6.02 | |
| 5 | Tom Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 5.99 | |
| 1 | Luke McGee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 5 | 50 | 6.38 | |
| 8 | Regan Hendry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 30 | Omari Patrick | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 54 | 6.37 | |
| 16 | Chris Merrie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 3 | 27 | 6.57 | |
| 19 | Harvey Saunders | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 14 | 6.74 | |
| 10 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 22 | Lee OConnor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 3 | Zak Bradshaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 20 | Sam Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

