Kết quả trận Criciuma vs Sao Paulo, 07h00 ngày 27/10
Criciuma
-0 1.06
+0 0.74
2.25 1.10
u 0.60
2.83
2.37
2.97
-0 1.06
+0 0.75
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Criciuma vs Sao Paulo hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Criciuma vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Criciuma vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Criciuma vs Sao Paulo
Aldemir Dos Santos FerreiraRa sân: Erick de Arruda Serafim
Igor Matheus Liziero PereiraRa sân: Jamal Lewis
Ra sân: Felipe Vizeu do Carmo
Ra sân: Claudio Coelho Salvatico
Andre Oliveira SilvaRa sân: Marcos Antonio Silva San
Ra sân: Yannick Bolasie
Ra sân: Newton
Wellington Soares da SilvaRa sân: Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Jose Sabino Chagas MonteiroRa sân: Alan Franco
1 - 1 Igor Matheus Liziero Pereira Kiến tạo: Jonathan Calleri
Ra sân: Matheuzinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Criciuma VS Sao Paulo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Criciuma vs Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 29 | Tobias Pereira Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Felipe Vizeu do Carmo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 3 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

