Kết quả trận Cruzeiro vs Atletico Mineiro, 07h30 ngày 11/08
Cruzeiro
-0.25 1.01
+0.25 0.89
1.75 0.65
u 1.05
2.20
2.88
3.25
-0 1.01
+0 1.13
0.75 0.80
u 0.90
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Atletico Mineiro
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Goal Disallowed
Ra sân: Kaio Jorge Pinto Ramos
Ra sân: Walace Souza Silva
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Ra sân: Lautaro Diaz
Deyverson Brum Silva AcostaRa sân: Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Bernard Anicio Caldeira DuarteRa sân: Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
Federico ZarachoRa sân: Alan Steven Franco Palma
Ra sân: Alvaro Barreal
Ra sân: Lucas Villalba
Rubens Antonio DiasRa sân: Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 20 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 97 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.7 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Junior Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 53 | 7 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 42 | Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

