Kết quả trận Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP), 06h00 ngày 26/02
Cruzeiro 1
-0.75 0.90
+0.75 0.88
2.5 1.00
u 0.72
1.70
4.15
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.91
1 0.90
u 0.80
2.25
4.9
2.05
VĐQG Brazil » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 25 | Lucas Villalba | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Lucas Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Matheus Pereira | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 52 | 8 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 8 | Matheus Henrique | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 99 | Keny Arroyo | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.9 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Forward | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 10 | Memphis Depay | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Ramalho Andre | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 11 | Victor Vinicius Coelho Santos | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 18 | Pedro Raul Garay da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Pedro Milans Carambula | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 7 | Breno Bidon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Joao Pedro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 58 | 8.2 | |
| 61 | Dieguinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 49 | Andre Luiz Santos Dias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

