Kết quả trận Cruzeiro vs Coritiba PR, 07h30 ngày 06/02
Cruzeiro
-1.25 0.95
+1.25 0.83
2.25 0.76
u 0.96
1.38
6.50
4.10
-0.5 0.95
+0.5 0.86
1 0.90
u 0.80
1.9
6.35
2.2
VĐQG Brazil » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Coritiba PR hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Coritiba PR tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Coritiba PR hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Coritiba PR
Kiến tạo: Lucas Daniel Romero
Pedro Rocha Neves
1 - 1 Joaquin Lavega Colzada Kiến tạo: Halisson Bruno Melo dos Santos
Vinicius Romualdo dos SantosRa sân: Sebastian Gomez
Ra sân: Keny Arroyo
1 - 2 Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Ra sân: Lucas Daniel Romero
Ra sân: William de Asevedo Furtado
Marcos da Silva Franca KenoRa sân: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Jacy Maranhao OliveiraRa sân: Tiago Coser
Fernando SobralRa sân: Joaquin Lavega Colzada
Ra sân: Gerson Santos da Silva
Ra sân: Kaiki Bruno da Silva
Thiago dos SantosRa sân: Maicon Pereira Roque
Jacy Maranhao Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Coritiba PR
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Coritiba PR
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 23 | 7.7 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 99 | Keny Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 15 | 6.5 |
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Tiago Coser | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Joaquin Lavega Colzada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 11 | Lucas Ronier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Pedro Luccas Morisco da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

