Kết quả trận Cruzeiro vs Vitoria BA, 02h00 ngày 02/11
Cruzeiro
-1.25 1.03
+1.25 0.77
2.5 0.83
u 0.87
1.41
6.10
4.20
-0.5 1.03
+0.5 0.77
1 0.80
u 0.90
1.98
5.6
2.13
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Vitoria BA hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Vitoria BA
Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes
Camutanga
Kiến tạo: Kaiki Bruno da Silva
2 - 1 Willian Osmar de Oliveira Silva Kiến tạo: Aitor Cantalapiedra
Kiến tạo: Lucas Daniel Romero
Joao Pedro Vilardi Pinto,PepeRa sân: Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes
Renzo Lopez PatronRa sân: Renato Kayser De Souza
Lucas Eduardo Ribeiro De SouzaRa sân: Camutanga
Jose Marcos Alves Luis
Kike SaverioRa sân: Matheusinho
Ra sân: Christian Roberto Alves Cardoso
Ra sân: Kaio Jorge Pinto Ramos
Ra sân: Keny Arroyo
Osvaldo Lourenco FilhoRa sân: Jose Marcos Alves Luis
Ra sân: Matheus Pereira
Ra sân: Lucas Silva
Lucas Eduardo Ribeiro De Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Vitoria BA
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 37 | 8.18 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 52 | 7.42 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 5 | 0 | 67 | 6.21 | |
| 5 | Walace Souza Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 16 | Lucas Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 47 | 6.53 | |
| 10 | Matheus Pereira | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 56 | 7.45 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Forward | 3 | 3 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 23 | 8.15 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 43 | Joao Marcelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 43 | 7.11 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 77 | Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 99 | Keny Arroyo | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 7.81 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.57 |
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 55 | 7.23 | |
| 10 | Matheusinho | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 77 | Neris | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 51 | 6.52 | |
| 17 | Aitor Cantalapiedra | Forward | 1 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 9 | 1 | 46 | 6.72 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Forward | 1 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 31 | Renzo Lopez Patron | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 5 | 6.23 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 5.68 | |
| 6 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 12 | Thiago Couto Wenceslau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 4 | Camutanga | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 19 | Kike Saverio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 9 | 4 | 77 | 6.76 | |
| 21 | Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

