Kết quả trận Crvena Zvezda vs FK Napredak Krusevac, 22h00 ngày 08/03
Crvena Zvezda
-3.5 0.94
+3.5 0.88
4.5 0.85
u 0.77
1.01
15.00
9.40
-1.5 0.94
+1.5 0.83
2 0.88
u 0.72
1.13
13
4.35
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs FK Napredak Krusevac hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs FK Napredak Krusevac tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs FK Napredak Krusevac hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs FK Napredak Krusevac
Kiến tạo: Vasilije Kostov
Kiến tạo: Aleksandar Katai
Kiến tạo: Marko Arnautovic
Novak StevanovicRa sân: Milos Toseski
Jovan IlicRa sân: Mateja Bubanj
Ra sân: Rade Krunic
Ra sân: Marko Arnautovic
Strahinja RisticRa sân: Nikola Vukajlovic
Ra sân: Nair Tiknizyan
Ra sân: Vasilije Kostov
Pavle MihajlovicRa sân: Filip Krstic
Ra sân: Timi Max Elsnik
Dragan CubraRa sân: Aleksandar Lutovac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS FK Napredak Krusevac
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs FK Napredak Krusevac
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 7.9 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 96 | 89 | 92.71% | 0 | 4 | 107 | 9.1 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 9 | 1 | 74 | 7.5 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 6 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 4 | 1 | 71 | 7.6 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 3 | 105 | 7.9 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 6 | Mahmudu Bajo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 35 | Douglas Owusu | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 40 | Luka Zaric | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 20 | 7.4 |
FK Napredak Krusevac
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Filip Krstic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 15 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Nikola Vukajlovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 5.8 | |
| 22 | Milos Toseski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 88 | Igor Jelicic | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 24 | 5.6 | |
| 33 | Nikola Bogdanovski | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 31 | Jovan Ilic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Mateja Bubanj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 27 | Dragan Cubra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 77 | Luka Drobnjak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 99 | Pavle Mihajlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 84 | Lazar Balevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 6 | Strahinja Ristic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 70 | Lazar Miladinovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 91 | Vasil Tasovski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 18 | Novak Stevanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

