Kết quả trận Crvena Zvezda vs Lille, 00h45 ngày 27/02
Crvena Zvezda
90phút [0-1], 120phút [0-2]
-0 1.08
+0 0.70
1.5 1.50
u 0.20
2.60
2.26
3.37
-0 1.08
+0 0.78
1 0.80
u 1.00
3.4
3
2.2
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Lille hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs Lille
0 - 1 Olivier Giroud Kiến tạo: Benjamin Andre
Ra sân: Franklin Tebo Uchenna
Ra sân: Jay Enem
Ayyoub Bouaddi
Felix CorreiaRa sân: Gaetan Perrin
Ra sân: Tomás Hndel
Ngal Ayel MukauRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Nathan NgoyRa sân: Tiago Santos Carvalho
0 - 2 Nathan Ngoy Kiến tạo: Felix Correia
Ra sân: Vasilije Kostov
Ra sân: Rodrigo de Souza Prado
Ra sân: Nair Tiknizyan
Calvin VerdonkRa sân: Romain Perraud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 35 | 6.21 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 6 | 62 | 7.02 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 1 | 70 | 6.61 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 67 | 7.39 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 38 | 6.59 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 5 | 90 | 7.37 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 1 | 81 | 6.47 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 5 | 4 | 63 | 6.19 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 6 | 1 | 72 | 6.68 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 4 | 90 | 7.52 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 43 | 5.88 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 2 | 54 | 6.58 | |
| 42 | Jay Enem | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 35 | Douglas Owusu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.75 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 9 | 90 | 9.09 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 12 | 58 | 8.55 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 66 | 7.28 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 67 | 7.61 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 1 | 64 | 7.63 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 57 | 7.34 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 49 | 6.59 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.47 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 79 | 7.06 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.66 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 51 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

